Thanh An Mineral Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 钛矿砂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Khoáng Sản Thành An
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$1.85M
出口金额
—
最近进口
2024-08-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100475276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9VCHJV4 |
| 成立日期 | 2002-08-21 |
| 联系地址 | Số 21 Chương Dương, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KHOÁNG SẢN THÀNH AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác |
| 电话 | 02563946511 |
| 邮箱 | locthanhan@vnn.vn |
| 传真 | 02563546916 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 261400 | 钛矿砂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 2 | $1.00M |
| 中国 | 5 | $854.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Minmetals Antimony & Titanium Ltd. | 土耳其 | 2 | $1.00M | 钛矿砂 |
| Guangxi Daofeng New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $854.6K | 钛氧化物、钛矿砂 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-08 | 钛矿砂 | GUANGXI DAOFENG NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $61.2K |
| 2024-03-10 | 钛矿砂 | HUNAN MINMETALS ANTIMONY & TITANIUM LTD | 土耳其 | $563.3K |
| 2024-01-07 | 钛矿砂 | GUANGXI DAOFENG NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $130.1K |
| 2024-01-07 | 钛矿砂 | GUANGXI DAOFENG NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $17.3K |
| 2023-11-27 | 钛矿砂 | HUNAN MINMETALS ANTIMONY & TITANIUM LTD | 土耳其 | $437.0K |
| 2023-04-21 | 钛矿砂 | GUANGXI DAOFENG NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $45.0K |
| 2023-04-21 | 钛矿砂 | GUANGXI DAOFENG NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $179.4K |
| 2023-02-16 | 钛矿砂 | GUANGXI DAOFENG NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $72.0K |
| 2023-02-16 | 钛矿砂 | GUANGXI DAOFENG NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $128.8K |
| 2023-02-08 | 钛矿砂 | GUANGXI DAOFENG NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $220.8K |