NV TRANSPORT & TRADING LTD CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非机动自行车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI Và THươNG MạI NV
5
进口笔数
0
出口笔数
$84.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702030325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHD7JKRC |
| 成立日期 | 2020-01-10 |
| 联系地址 | Số 17B phố Hoàng Long, Phường Bạch Đằng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI NV |
| 企业英文名称 | NV TRANSPORT AND TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17B phố Hoàng Long, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842033824824 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871200 | 非机动自行车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $84.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | 5 | $84.3K | 其他自行车零件、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-27 | 非机动自行车 | TIANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2024-02-27 | 非机动自行车 | TIANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2023-08-16 | 非机动自行车 | TIANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2023-08-16 | 非机动自行车 | TIANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2023-07-03 | 非机动自行车 | TIANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2023-03-24 | 非机动自行车 | TIANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-03-24 | 非机动自行车 | TIANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-01-10 | 非机动自行车 | TIANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-01-10 | 非机动自行车 | TIANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $5.3K |