MTV Golden F Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 直接染料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV GOLDEN F
6
进口笔数
0
出口笔数
$109.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109982731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQKWCET6 |
| 成立日期 | 2022-04-29 |
| 联系地址 | Số nhà 12 ngõ 902 đường Kim Giang, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLDEN F |
| 企业英文名称 | MTV GOLDEN F COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12 ngõ 902 đường Kim Giang, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84987032272 |
| 邮箱 | goldenfcompany68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320414 | 直接染料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 470311 | 针叶木浆 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843991 | 制浆机零件 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $97.2K |
| 智利 | 1 | $12.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luoyang Meilun Color Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.4K | 直接染料、其他化学制剂 |
| Shandong Aokai Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 非农用喷雾器具、造纸机械零件 |
| Pingxiang Hengying Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| M AND J EXPORTERS LTD | 英国 | 1 | $12.6K | 新闻纸57-65克、涂布纸卷 |
| Shandong Jiaqi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 制浆机零件、造纸机械零件 |
| Jiangsu Leizhan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 造纸机械零件、造纸用重型织物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 制浆机零件 | Shandong Jiaqi Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-07-29 | 制浆机零件 | Shandong Jiaqi Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-30 | 针叶木浆 | M AND J EXPORTERS LTD | 智利 | $12.6K |
| 2026-05-06 | 水净化机械 | Shandong Aokai Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-07 | 直接染料 | Luoyang Meilun Color Technology Co., Ltd. | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-07 | 其他化学制剂 | Luoyang Meilun Color Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-07 | 其他化学制剂 | Luoyang Meilun Color Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-07 | 直接染料 | Luoyang Meilun Color Technology Co., Ltd. | 中国 | $12.7K |
| 2026-03-30 | 混合机 | Pingxiang Hengying Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $13.7K |
| 2026-03-30 | 液体过滤机械 | Pingxiang Hengying Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |