Hong Quang Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP XUấT NHậP KHẩU VậT Tư MINH NGọC
26
进口笔数
0
出口笔数
$964.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702122921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSN2QK73 |
| 成立日期 | 2022-10-13 |
| 联系地址 | Số 119 Ngô Quyền, Phường Quảng Yên, Thị xã Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU VẬT TƯ MINH NGỌC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38 đường Đầm Bo, khu 9 Vinadeco, Phường Quảng Yên, TP Quảng Ninh |
| 经营范围 | 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | +84917231886 |
| 邮箱 | Xnkminhngoc8386@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $964.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $392.6K | 婴儿车、玩具模型 |
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $223.4K | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
| Hefei Kerason Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $188.8K | 钢绞线缆、纺织增强橡胶带 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $127.8K | 其他寝具、发饰 |
| Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.4K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 钢绞线缆 | Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-17 | 钢绞线缆 | Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $13.8K |
| 2026-07-17 | 钢绞线缆 | Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.9K |
| 2026-07-17 | 钢绞线缆 | Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-07-17 | 其他钢铁制品 | Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $71 |
| 2026-07-09 | 压力测量仪 | Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-07-09 | 其他钢铁管件 | Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $420 |
| 2026-07-09 | 非螺纹钢销 | Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $146 |
| 2026-07-09 | 液压气压阀门 | Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-07-09 | 其他电话机 | Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |