Cong Trinh 503 Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 石油沥青
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Công Trình 503
0
进口笔数
85
出口笔数
$0
进口金额
$2.14M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801448245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB1E7KFV |
| 成立日期 | 2009-11-16 |
| 联系地址 | Lô 8,9 TM2, Khu công nghiệp Đình Hương - Tây Bắc Ga, Phường Đông Cương, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH 503 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 8,9 TM2, Khu công nghiệp Đình Hương - Tây Bắc Ga, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa |
| 经营范围 | Hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu ô tô, máy móc, thiết bị, vật liệu xây dựng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84984187909 |
| 邮箱 | nguyenhuongtccb@gmail.com |
| 传真 | 0373712540 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271320 | 石油沥青 |
| 271490 | 天然沥青 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 271500 | 沥青混合物 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842920 | 平地机 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 42 | $1.43M |
| 越南 | 2 | $26.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LBD Road Bridge & Infrastructure Construction Sole Co., Ltd. | 老挝 | 29 | $611.6K | 石油沥青、天然沥青 |
| LEINCONS TRADE & CONSTRUCTION SOLE CO., LTD | 34 | $586.5K | 石油沥青、天然沥青 | |
| Road No. 8 Construction Enterprise | 老挝 | 1 | $330.0K | 沥青混合机 |
| LBD Road Bridge & Infrastructure Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $280.0K | 混凝土搅拌机 |
| LBD Road Bridge & Infrastructure Construction Co., Ltd. | 老挝 | 11 | $210.3K | 石油沥青、人造纤维无纺布 |
| LBD ROAD BRIGDE & INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION SOLE CO., LTD | 7 | $98.6K | 天然沥青、石油沥青 | |
| LBD Road Bridge & Infrastructure Construction Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.3K | 沥青混合物、石油沥青 |
近期贸易明细
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 石油沥青 | LBD ROAD BRIGDE & INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION SOLE CO LTD | 老挝 | $21.9K |
| 2026-04-29 | 石油沥青 | LEINCONS TRADE & CONSTRUCTION SOLE CO., LTD | — | $19.9K |
| 2026-04-28 | 石油沥青 | LEINCONS TRADE & CONSTRUCTION SOLE CO., LTD | — | $22.7K |
| 2026-04-28 | 石油沥青 | LEINCONS TRADE & CONSTRUCTION SOLE CO., LTD | — | $21.4K |
| 2026-04-28 | 石油沥青 | LEINCONS TRADE & CONSTRUCTION SOLE CO., LTD | — | $21.7K |
| 2026-04-27 | 石油沥青 | LEINCONS TRADE & CONSTRUCTION SOLE CO., LTD | — | $20.8K |
| 2026-04-23 | 石油沥青 | LBD ROAD BRIGDE & INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION SOLE CO LTD | 老挝 | $22.6K |
| 2026-04-21 | 天然沥青 | LEINCONS TRADE & CONSTRUCTION SOLE CO., LTD | — | $18.9K |
| 2026-04-20 | 石油沥青 | LEINCONS TRADE & CONSTRUCTION SOLE CO., LTD | — | $23.0K |
| 2026-04-20 | 石油沥青 | LEINCONS TRADE & CONSTRUCTION SOLE CO., LTD | — | $20.8K |