Cong Trinh 503 Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 石油沥青

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Công Trình 503

0
进口笔数
85
出口笔数
$0
进口金额
$2.14M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $474.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $280.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $137.4K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $474.1K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $233.9K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $106.8K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $118.1K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $236.4K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $355.7K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $280.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $137.4K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $474.1K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $233.9K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $106.8K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $118.1K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $236.4K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $355.7K · 16 笔

工商档案

企业注册号2801448245
企查查编码QVNB1E7KFV
成立日期2009-11-16
联系地址Lô 8,9 TM2, Khu công nghiệp Đình Hương - Tây Bắc Ga, Phường Đông Cương, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH 503
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 8,9 TM2, Khu công nghiệp Đình Hương - Tây Bắc Ga, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa
经营范围Hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu ô tô, máy móc, thiết bị, vật liệu xây dựng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话+84984187909
邮箱nguyenhuongtccb@gmail.com
传真0373712540
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
271320石油沥青
271490天然沥青
732690其他钢铁制品
560312人造纤维无纺布
271500沥青混合物
382440水泥添加剂
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
842920平地机
847431混凝土搅拌机

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝42$1.43M
越南2$26.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LBD Road Bridge & Infrastructure Construction Sole Co., Ltd.老挝29$611.6K石油沥青、天然沥青
LEINCONS TRADE & CONSTRUCTION SOLE CO., LTD34$586.5K石油沥青、天然沥青
Road No. 8 Construction Enterprise老挝1$330.0K沥青混合机
LBD Road Bridge & Infrastructure Co., Ltd.老挝1$280.0K混凝土搅拌机
LBD Road Bridge & Infrastructure Construction Co., Ltd.老挝11$210.3K石油沥青、人造纤维无纺布
LBD ROAD BRIGDE & INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION SOLE CO., LTD7$98.6K天然沥青、石油沥青
LBD Road Bridge & Infrastructure Construction Co., Ltd.越南2$26.3K沥青混合物、石油沥青

近期贸易明细

出口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29石油沥青LBD ROAD BRIGDE & INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION SOLE CO LTD老挝$21.9K
2026-04-29石油沥青LEINCONS TRADE & CONSTRUCTION SOLE CO., LTD$19.9K
2026-04-28石油沥青LEINCONS TRADE & CONSTRUCTION SOLE CO., LTD$22.7K
2026-04-28石油沥青LEINCONS TRADE & CONSTRUCTION SOLE CO., LTD$21.4K
2026-04-28石油沥青LEINCONS TRADE & CONSTRUCTION SOLE CO., LTD$21.7K
2026-04-27石油沥青LEINCONS TRADE & CONSTRUCTION SOLE CO., LTD$20.8K
2026-04-23石油沥青LBD ROAD BRIGDE & INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION SOLE CO LTD老挝$22.6K
2026-04-21天然沥青LEINCONS TRADE & CONSTRUCTION SOLE CO., LTD$18.9K
2026-04-20石油沥青LEINCONS TRADE & CONSTRUCTION SOLE CO., LTD$23.0K
2026-04-20石油沥青LEINCONS TRADE & CONSTRUCTION SOLE CO., LTD$20.8K

相关企业 · 同类产品

Cong Trinh 503 Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →