Sao Viet Specializer Auto Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 375kVA以上柴油发电机组
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ô Tô CHUYêN DùNG SAO VIệT
2
进口笔数
1
出口笔数
$13.3K
进口金额
$44.3K
出口金额
2023-11-20
最近进口
2023-12-12
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702608299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX138UXU |
| 成立日期 | 2017-10-16 |
| 联系地址 | Thửa đất 1970, Tờ bản đồ số 4, Khu Phố Trung Thắng, Phường Bình Thắng, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Ô TÔ CHUYÊN DÙNG SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | SAO VIET SPACIALIZER O TO IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 1970, Tờ bản đồ số 4, Khu Phố Trung Thắng, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 0941718979 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 691090 | 其他陶瓷洁具 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $7.0K |
| 日本 | 2 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 1 | $44.2K |
| 越南 | 1 | $175 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M&T Equipment | 美国 | 1 | $6.7K | 其他硫化橡胶制品、火花点火发动机零件 |
| Import & Export Corp. Ltd. | 美国 | 1 | $6.5K | 非车用柴油机、375kVA以上柴油发电机组 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrise Cargo Logistic LLC | 智利 | 1 | $44.2K | 其他塑料洁具、修甲套装 |
| Sunrise Cargo Logistic LLC | 越南 | 1 | $175 | 其他陶瓷洁具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-20 | 大功率柴油发电机组 | M & T EQUIPMENT | 美国 | $4.2K |
| 2023-11-20 | 375kVA以上柴油发电机组 | M & T EQUIPMENT | 日本 | $2.5K |
| 2023-11-17 | 375kVA以上柴油发电机组 | IMPORT & EXPORT CORP LTD | 日本 | $3.8K |
| 2023-11-17 | 大功率柴油发电机组 | IMPORT & EXPORT CORP LTD | 美国 | $2.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-12 | 其他座椅 | SUNRISE CARGO LOGISTIC LLC TRAMANH THI DAO SOLE MBR | 智利 | $1.5K |
| 2023-12-12 | 阀门龙头 | SUNRISE CARGO LOGISTIC LLC TRAMANH THI DAO SOLE MBR | 智利 | $720 |
| 2023-12-12 | 其他陶瓷洁具 | SUNRISE CARGO LOGISTIC LLC TRAMANH THI DAO SOLE MBR | 越南 | $175 |
| 2023-12-12 | 汽车座椅零件 | SUNRISE CARGO LOGISTIC LLC TRAMANH THI DAO SOLE MBR | 智利 | $6.7K |
| 2023-12-12 | 修甲套装 | SUNRISE CARGO LOGISTIC LLC TRAMANH THI DAO SOLE MBR | 智利 | $2.3K |
| 2023-12-12 | 其他塑料洁具 | SUNRISE CARGO LOGISTIC LLC TRAMANH THI DAO SOLE MBR | 智利 | $27.0K |
| 2023-12-12 | 金属框架软垫椅 | SUNRISE CARGO LOGISTIC LLC TRAMANH THI DAO SOLE MBR | 智利 | $1.2K |
| 2023-12-12 | 修甲套装 | SUNRISE CARGO LOGISTIC LLC TRAMANH THI DAO SOLE MBR | 智利 | $93 |
| 2023-12-12 | 木制办公家具 | SUNRISE CARGO LOGISTIC LLC TRAMANH THI DAO SOLE MBR | 智利 | $3.5K |
| 2023-12-12 | 木制办公家具 | SUNRISE CARGO LOGISTIC LLC TRAMANH THI DAO SOLE MBR | 智利 | $1.2K |