Century Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU CENTURY
14
进口笔数
28
出口笔数
$306.4K
进口金额
$637.1K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301261746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKGCBT4T |
| 成立日期 | 2023-10-16 |
| 联系地址 | CL5, số 03,04,05 khu đô thị Him Lam, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU CENTURY |
| 企业英文名称 | CENTURY IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | CL5, số 05, khu đô thị Him Lam, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0392243454 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $289.0K |
| 德国 | 2 | $8.2K |
| 中国 | 2 | $4.8K |
| 中国台湾 | 4 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $626.3K |
| 中国台湾 | 1 | $10.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Fortune International Ltd. | 中国 | 6 | $185.6K | 电力控制板、静止变流器 |
| Century Trading Corporation | 日本 | 2 | $108.1K | 金属加工中心、注塑机 |
| QUICK JET MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $9.8K | 金属加工中心、非数控铣床 |
| FINEWAY MACHINERY INDUSTRY CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $1.1K | 机床零件及夹具、其他钢铁制品 |
| CENTURY TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $990 | 工业机器人、电力控制板 |
| LI YI AUTOMATION CO LTD | 中国台湾 | 1 | $860 | 其他制冷设备、机床零件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 15 | $316.0K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $298.0K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| CENTURY TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $10.7K | 750W以下交流电机、静止变流器 |
| Boltun International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 测量仪器零件、合金钢线材 |
| Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Boltun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 可互换冲压工具、机床零件 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | 1 | $331 | 非瓦楞折叠盒、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 电力控制板 | DONG GUAN FORTUNE INTERNATIONAL LTD | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | DONG GUAN FORTUNE INTERNATIONAL LTD | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | DONG GUAN FORTUNE INTERNATIONAL LTD | 日本 | $5.4K |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | DONG GUAN FORTUNE INTERNATIONAL LTD | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | DONG GUAN FORTUNE INTERNATIONAL LTD | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | DONG GUAN FORTUNE INTERNATIONAL LTD | 日本 | $14.0K |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | DONG GUAN FORTUNE INTERNATIONAL LTD | 日本 | $14.0K |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | DONG GUAN FORTUNE INTERNATIONAL LTD | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | DONG GUAN FORTUNE INTERNATIONAL LTD | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | DONG GUAN FORTUNE INTERNATIONAL LTD | 日本 | $5.4K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电力控制板 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $613 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $244 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $305 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $920 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $610 |