VAN XUAN AGRI JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VạN XUâN AGRI
1
进口笔数
8
出口笔数
$46.4K
进口金额
$277.7K
出口金额
2025-01-02
最近进口
2025-07-14
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6400448090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2CHDVB |
| 成立日期 | 2022-09-21 |
| 联系地址 | Thôn 6, Xã Cư Jút, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẠN XUÂN AGRI |
| 企业英文名称 | VAN XUAN AGRI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 6, Xã Cư Jút, Lâm Đồng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | +84915917880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $46.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $199.3K |
| 奥地利 | 1 | $41.4K |
| 以色列 | 1 | $37.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASLAN FNG | 越南 | 1 | $46.4K | 其他冷冻水果坚果 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASLAN FNG | 越南 | 2 | $89.8K | 其他冷冻水果坚果 |
| OPAL JOZI LTD CO | 越南 | 2 | $73.4K | 其他冷冻水果坚果 |
| FRITZ OSWALD GMBH | 德国 | 1 | $41.4K | 其他冷冻水果坚果 |
| Opal Jozhi Ltd. Co. | 以色列 | 1 | $37.0K | 其他冷冻水果坚果 |
| FUJIAN XSD SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. | 越南 | 1 | $35.2K | 其他单一果蔬汁、其他保藏水果坚果 |
| SEONAM ENGINEERING & CONSTRUCTION LTD CO | 越南 | 1 | $839 | 其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-02 | 其他冷冻水果坚果 | ASLAN FNG | 越南 | $46.4K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 其他冷冻水果坚果 | OPAL JOZI LTD CO | 以色列 | $37.0K |
| 2025-01-17 | 其他冷冻水果坚果 | OPAL JOZI LTD CO | 越南 | $37.0K |
| 2024-12-05 | 其他冷冻水果坚果 | OPAL JOZI LTD CO | 越南 | $36.4K |
| 2024-10-07 | 其他冷冻水果坚果 | ASLAN FNG | 越南 | $46.4K |
| 2024-08-12 | 其他单一果蔬汁 | FUJIAN XSD SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. | 越南 | $35.2K |
| 2024-07-27 | 其他冷冻水果坚果 | ASLAN FNG | 越南 | $43.4K |
| 2024-06-06 | 其他冷冻水果坚果 | SEONAM ENGINEERING & CONSTRUCTION LTD CO | 越南 | $839 |
| 2024-04-08 | 其他冷冻水果坚果 | FRITZ OSWALD GMBH | 奥地利 | $41.4K |