Bizman Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 非LCD/OLED显示模组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư BIZMAN
41
进口笔数
0
出口笔数
$4.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101410612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCM29AVN |
| 成立日期 | 2008-05-12 |
| 联系地址 | Lô A07 - A09 - Biệt thự BT8, khu đô thị Việt Hưng, đường Đoàn Khuê, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BIZMAN |
| 企业英文名称 | BIZMAN INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A07 - A09 - Biệt thự BT8, khu đô thị Việt Hưng, đường Đoàn Khuê, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 6021 - Hoạt động truyền hình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84983662066 |
| 邮箱 | info@bizman.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852419 | 非LCD/OLED显示模组 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $4.15M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unilumin Group Co., Ltd. | 中国 | 9 | $2.03M | 非CRT显示器、通信设备零件 |
| ABSEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 8 | $841.3K | 非CRT显示器、静止变流器 |
| Shenzhen Xinqidian Opto Electronics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $813.5K | 电力控制板、非LCD/OLED显示模组 |
| Shenzhen Liantronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $176.1K | 非CRT显示器、通信设备零件 |
| Shenzhen Uniview LED Co., Ltd. | 中国 | 2 | $137.7K | 非CRT显示器、通信设备零件 |
| Cangzhou Ruichen Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $66.0K | 通信设备零件、其他钢铁制品 |
| Changzhou Chuanglian Power Supply Technology Corp. | 中国 | 2 | $40.1K | 静止变流器、1kVA以下变压器 |
| Xi'an Novastar Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 其他电气设备、通信设备零件 |
| Ningbo Seetronic Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Foshan Nanhai Lainuo Furniture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.6K | 其他座椅、可调转椅 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 非LCD/OLED显示模组 | ABSEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $414.1K |
| 2025-12-15 | 非液晶显示模组 | SHENZHEN XINQIDIAN OPTOELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $131.4K |
| 2025-12-15 | 通信设备零件 | SHENZHEN XINQIDIAN OPTOELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $886 |
| 2025-12-15 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN XINQIDIAN OPTOELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-12-15 | 电力控制板 | SHENZHEN XINQIDIAN OPTOELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-15 | 静止变流器 | SHENZHEN XINQIDIAN OPTOELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-12-15 | 静止变流器 | SHENZHEN XINQIDIAN OPTOELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-15 | 非液晶显示模组 | SHENZHEN XINQIDIAN OPTOELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-11 | 金属框架软垫椅 | FOSHAN NANHAI LAINUO FURNITURE CO LTD | 中国 | $628 |
| 2025-12-11 | 金属框架软垫椅 | FOSHAN NANHAI LAINUO FURNITURE CO., LTD | 中国 | $3.5K |