Seafood Seafood Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 其他鲜鱼

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THáI BìNH DươNG SEAFOOD

130
进口笔数
0
出口笔数
$1.12M
进口金额
$0
出口金额
2024-02-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $358.6K20212022202320242021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $126.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $111.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $358.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $233.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220212022202320242021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $126.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $111.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $358.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $233.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900892180
企查查编码QVNPU4D4Y7
成立日期2023-02-10
联系地址Số nhà SH2-53 khu Đô Thị Apec Diamond Park, thôn Phai Duốc, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÁI BÌNH DƯƠNG SEAFOOD
企业英文名称THAI BINH DUONG SEAFOOD COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà SH2-53 khu Đô Thị Apec Diamond Park, thôn Phai Duốc, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84968892321
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030289其他鲜鱼
070410花椰菜西兰花
070940鲜芹菜
070519其他鲜莴苣
070960鲜辣椒/甜椒
120770瓜子

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国130$1.12M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leizhou Beibuwan Sea Products Co., Ltd.中国125$965.6K其他鲜鱼、鲜冷军曹鱼
Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd.中国2$134.0K柑橘、鲜洋葱青葱
Zhanjiang All Care Biology Co., Ltd.中国1$11.8K其他鲜鱼、鲜冷军曹鱼
Pingxiang Fuwannai Trading Co., Ltd.中国1$2.0K柑橘、鲜甜瓜(西瓜除外)
Guangxi Pingxiang City Bin Hongli Long Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$1.9K柑橘、鲜甜瓜(西瓜除外)

近期贸易明细

进口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-23其他鲜鱼LEIZHOU BEI BU WAN SEA PRODUCTS CO. LTD.中国$4.2K
2024-02-22其他鲜鱼LEIZHOU BEI BU WAN SEA PRODUCTS CO. LTD.中国$7.1K
2024-02-21其他鲜鱼LEIZHOU BEI BU WAN SEA PRODUCTS CO. LTD.中国$4.5K
2024-02-20其他鲜鱼LEIZHOU BEI BU WAN SEA PRODUCTS CO. LTD.中国$4.2K
2024-01-31其他鲜鱼LEIZHOU BEI BU WAN SEA PRODUCTS CO. LTD.中国$1.8K
2024-01-12其他鲜鱼LEIZHOU BEI BU WAN SEA PRODUCTS CO. LTD.中国$3.3K
2024-01-11其他鲜鱼LEIZHOU BEI BU WAN SEA PRODUCTS CO. LTD.中国$4.6K
2024-01-10其他鲜鱼LEIZHOU BEI BU WAN SEA PRODUCTS CO. LTD.中国$2.8K
2024-01-10其他鲜鱼LEIZHOU BEI BU WAN SEA PRODUCTS CO. LTD.中国$5.9K
2024-01-02其他鲜鱼LEIZHOU BEI BU WAN SEA PRODUCTS CO. LTD.中国$4.8K

相关企业 · 同类产品

Seafood Seafood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →