Thanh Xuan Production Trading & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他9030仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Công Nghệ Thanh Xuân
8
进口笔数
0
出口笔数
$107.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101778477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJSP4GEH |
| 成立日期 | 2005-09-19 |
| 联系地址 | Số 97 ngõ 117 phố Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ THANH XUÂN |
| 企业英文名称 | THANH XUAN PRODUCTION TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 97 ngõ 117 phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4221 - Xây dựng công trình điện 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842435376488 |
| 传真 | 0435377191 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 852849 | 阴极射线管显示器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $106.3K |
| 土耳其 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Yosun Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.4K | 1000伏以下插头插座、带接头绝缘电线 |
| Rectronic International Development Ltd. | 中国 | 3 | $35.1K | 其他9030仪器、阴极射线管显示器 |
| Haze Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 铅酸蓄电池、塑料封口件 |
| Shanghai Qiandao Network Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 金属焊条、其他气泵 |
| Ozdisan Elektronik Pazari Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 1 | $1.6K | 其他固定电容器、大功率晶体管 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 60伏以下继电器 | NINGBO YOSUN ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $210 |
| 2025-09-17 | 60伏以下继电器 | NINGBO YOSUN ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-09-17 | 60伏以下继电器 | NINGBO YOSUN ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-09-17 | 高压继电器 | NINGBO YOSUN ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $228 |
| 2025-09-17 | 60伏以下继电器 | NINGBO YOSUN ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $302 |
| 2025-09-17 | 60伏以下继电器 | NINGBO YOSUN ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-09-17 | 其他风扇 | NINGBO YOSUN ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-09-17 | 60伏以下继电器 | NINGBO YOSUN ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $211 |
| 2025-09-17 | 60伏以下继电器 | NINGBO YOSUN ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $211 |
| 2025-09-17 | 60伏以下继电器 | NINGBO YOSUN ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |