Phuoc Son Technology Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT PHướC SơN
13
进口笔数
0
出口笔数
$25.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401827037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN037XW23 |
| 成立日期 | 2017-04-19 |
| 联系地址 | 113 Nguyễn Xí, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHƯỚC SƠN |
| 企业英文名称 | PHUOC SON TECHNOLOGY SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 113 Nguyễn Xí, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84905225541 |
| 邮箱 | vint2708@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 900211 | 已装配物镜 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 爱沙尼亚 | 2 | $10.2K |
| 德国 | 8 | $9.8K |
| 日本 | 2 | $4.5K |
| 克罗地亚 | 1 | $1.0K |
| 中国 | 2 | $335 |
| 中国台湾 | 1 | $32 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FORECR OU | 爱沙尼亚 | 2 | $10.3K | 自动数据处理机处理部件、1000伏以下插头插座 |
| Notavis GmbH | 德国 | 3 | $8.7K | 通信设备零件、其他电视摄像机 |
| Kowa Skymech Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.5K | 已装配物镜、其他光学元件 |
| Framos Technologies Inc. | 加拿大 | 1 | $1.0K | 通信设备零件、其他光学元件 |
| Basler Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $673 | 其他电视摄像机、塑料包装箱 |
| Auvidea GmbH | 德国 | 1 | $380 | 8471机器零件、其他锻钢制品 |
| SZ Yichangwang Electronic Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $175 | 其他塑料制品 |
| Shenzhen Ailipu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $160 | 其他电视摄像机、电视/数码相机 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 通信设备零件 | NOTAVIS GMBH | 德国 | $238 |
| 2026-02-02 | 通信设备零件 | NOTAVIS GMBH | 德国 | $416 |
| 2026-02-02 | 其他电视摄像机 | NOTAVIS GMBH | 德国 | $5.6K |
| 2026-01-21 | 其他电路开关装置 | FORECR OU | 德国 | $84 |
| 2026-01-21 | 自动数据处理机处理部件 | FORECR OU | 爱沙尼亚 | $9.8K |
| 2026-01-19 | 已装配物镜 | KOWA SKYMECH PTE LTD | 日本 | $264 |
| 2026-01-19 | 已装配物镜 | KOWA SKYMECH PTE LTD | 日本 | $3.7K |
| 2026-01-15 | 其他电视摄像机 | NOTAVIS GMBH | 德国 | $1.6K |
| 2026-01-15 | 通信设备零件 | NOTAVIS GMBH | 德国 | $122 |
| 2026-01-15 | 通信设备零件 | NOTAVIS GMBH | 德国 | $69 |