TUONG BAO MY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TườNG BảO MY
4
进口笔数
0
出口笔数
$62.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315476988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79HFSTW |
| 成立日期 | 2019-01-11 |
| 联系地址 | 61/9 Bình Giã, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯỜNG BẢO MY |
| 企业英文名称 | TUONG BAO MY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 61/9 Bình Giã, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 4 | $36.3K |
| 西班牙 | 3 | $25.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUINOT S A S | 法国 | 4 | $62.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 皮肤清洁剂 | GUINOT SAS | 法国 | $350 |
| 2025-04-09 | 皮肤清洁剂 | GUINOT SAS | 法国 | $382 |
| 2025-04-09 | 皮肤清洁剂 | GUINOT SAS | 法国 | $179 |
| 2025-04-09 | 皮肤清洁剂 | GUINOT SAS | 法国 | $47 |
| 2025-04-09 | 其他护肤品 | GUINOT SAS | 法国 | $297 |
| 2025-04-09 | 其他护肤品 | GUINOT S A S | 法国 | $42 |
| 2025-04-09 | 其他护肤品 | GUINOT SAS | 法国 | $198 |
| 2025-04-09 | 其他护肤品 | GUINOT SAS | 法国 | $459 |
| 2025-04-09 | 皮肤清洁剂 | GUINOT S A S | 法国 | $179 |
| 2025-04-09 | 皮肤清洁剂 | GUINOT SAS | 法国 | $68 |