BC Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 其他玻璃纤维织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BC
92
进口笔数
96
出口笔数
$6.86M
进口金额
$6.46M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-09
最近出口
18
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315330481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVMAUN33 |
| 成立日期 | 2018-10-15 |
| 联系地址 | P1003 Beautiful Saigon, Số 02 Nguyễn Khắc Viện, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BC |
| 企业英文名称 | BC TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P1003 Beautiful Saigon, Số 02 Nguyễn Khắc Viện, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02854158613 |
| 邮箱 | bct@bctrading.net |
| 传真 | 02838256065 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 46亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 681512 | 其他矿物制品 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 701919 | 玻璃纤维及毡 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701969 | 其他玻璃纤维织物 |
| 681513 | 矿物制品 |
| 681512 | 其他矿物制品 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $6.78M |
| 白俄罗斯 | 1 | $48.7K |
| 韩国 | 1 | $21.5K |
| 美国 | 2 | $8.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 63 | $5.98M |
| 越南 | 30 | $462.2K |
| 中国 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arctica Energy Ltd. | 中国 | 9 | $2.71M | 其他乙烯聚合物、其他矿物制品 |
| Lianyungang Shunmeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.32M | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、聚乙二醇蜡 |
| Zhejiang Sanjiang Siyi New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $737.2K | 其他聚醚、聚乙二醇蜡 |
| Sanjiang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $407.4K | 聚乙二醇蜡、醚醇衍生物 |
| Haiyan Yongcheng Composite Material Co., Ltd. | 中国 | 24 | $400.3K | 玻璃纤维粗纱、玻璃纤维及纱线 |
| Yantai Metastar Special Paper Co., Ltd. | 中国 | 4 | $392.9K | 聚酰胺塑料片、涂布牛皮纸板 |
| Shanghai Runkey Biotech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $276.8K | 维生素C及衍生物、其他聚醚 |
| Shanghai Leadgo Tech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $64.1K | 其他塑料制品、聚酰胺塑料片 |
| Tianjin Airtech Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 13 | $39.7K | 乙烯聚合物塑料、玻璃纤维织物 |
| Kejian Polymer Material (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $11.1K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MJ Corp Oration Co., Ltd. | 韩国 | 52 | $3.32M | 其他玻璃纤维织物、其他矿物制品 |
| MJ CORP CO., LTD. | 韩国 | 10 | $2.66M | 其他矿物制品、其他玻璃纤维织物 |
| Major Craft Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $418.7K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| MJ Corp. Oration Co., Ltd. | 越南 | 1 | $43.4K | 其他玻璃纤维织物 |
| CONG TY TNHH MAJOR CRAFT VIET NAM (MST: 3602600962) | 2 | $13.7K | 矿物制品、其他玻璃纤维织物 | |
| Tianjin Airtech Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 聚酰胺塑料片 |
| Hankuk Carbon Co., Ltd. | 越南 | 1 | $495 | 薄硬木胶合板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 玻璃纤维粗纱 | HAIYAN YONGCHENG COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $20.2K |
| 2026-04-06 | 玻璃纤维粗纱 | HAIYAN YONGCHENG COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $20.2K |
| 2026-04-01 | 其他矿物制品 | ARCTICA ENERGY LTD | 中国 | $422.9K |
| 2026-04-01 | 其他矿物制品 | ARCTICA ENERGY LTD | 中国 | $422.9K |
| 2026-03-31 | 70-150克非织造布 | TIANJIN AIRTECH ADVANCED MATERIALS | 中国 | $4.4K |
| 2026-03-31 | 聚乙二醇蜡 | SANJIANG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $271.6K |
| 2026-03-26 | 聚乙二醇蜡 | SANJIANG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $27.2K |
| 2026-03-26 | 其他聚醚 | ZHEJIANG SANJIANG SIYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $163.0K |
| 2026-03-26 | 聚乙二醇蜡 | SANJIANG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $108.6K |
| 2026-03-24 | 其他矿物制品 | ARCTICA ENERGY LTD | 中国 | $466.0K |
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他玻璃纤维织物 | MJ CORP CO., LTD. | 韩国 | $13.6K |
| 2026-04-09 | 其他玻璃纤维织物 | MJ CORP CO., LTD. | 韩国 | $150 |
| 2026-04-09 | 其他玻璃纤维织物 | MJ CORP CO., LTD. | 韩国 | $13.3K |
| 2026-04-09 | 其他玻璃纤维织物 | MJ CORP CO., LTD. | 韩国 | $9.6K |
| 2026-04-09 | 其他玻璃纤维织物 | MJ CORP CO., LTD. | 韩国 | $6.6K |
| 2026-04-09 | 其他玻璃纤维织物 | MJ CORP CO., LTD. | 韩国 | $5.4K |
| 2026-04-01 | 其他矿物制品 | MJ CORP CO., LTD. | 韩国 | $558.0K |
| 2026-03-24 | 其他矿物制品 | MJ CORP CO., LTD. | 韩国 | $614.8K |
| 2026-03-13 | 矿物制品 | CONG TY TNHH MAJOR CRAFT VIET NAM (MST: 3602600962) | — | $1.2K |
| 2026-03-13 | 矿物制品 | CONG TY TNHH MAJOR CRAFT VIET NAM (MST: 3602600962) | — | $680 |