BC Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 其他玻璃纤维织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BC

92
进口笔数
96
出口笔数
$6.86M
进口金额
$6.46M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-09
最近出口
18
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.32M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $111.9K · 2 笔出口 $52.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 3 笔2023-10进口 $19.3K · 1 笔出口 $75.0K · 3 笔2023-11进口 $265.9K · 3 笔出口 $57.2K · 2 笔2023-12进口 $254.8K · 1 笔出口 $76.0K · 2 笔2024-01进口 $49.5K · 2 笔出口 $157.9K · 3 笔2024-02进口 $53.8K · 1 笔出口 $163.6K · 2 笔2024-03进口 $124.5K · 1 笔出口 $46.5K · 1 笔2024-04进口 $19.3K · 2 笔出口 $48.7K · 2 笔2024-05进口 $259.7K · 1 笔出口 $50.1K · 1 笔2024-06进口 $60.9K · 2 笔出口 $70.7K · 2 笔2024-07进口 $18.5K · 2 笔出口 $104.3K · 3 笔2024-08进口 $27.6K · 1 笔出口 $47.9K · 1 笔2024-09进口 $28 · 1 笔出口 $52.1K · 1 笔2024-10进口 $76.3K · 2 笔出口 $224.2K · 4 笔2024-11进口 $108.2K · 1 笔出口 $209.6K · 3 笔2024-12进口 $163.5K · 4 笔出口 $208.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 1 笔2025-02进口 $210.8K · 2 笔出口 $400.3K · 5 笔2025-03进口 $20.0K · 2 笔出口 $86.9K · 2 笔2025-04进口 $303.9K · 2 笔出口 $49.8K · 1 笔2025-05进口 $475.4K · 5 笔出口 $294.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 2 笔2025-07进口 $52.5K · 2 笔出口 $87.7K · 3 笔2025-08进口 $69.3K · 4 笔出口 $151.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $110.0K · 3 笔2025-10进口 $11.0K · 2 笔出口 $93.1K · 4 笔2025-11进口 $56.0K · 5 笔出口 $55.4K · 1 笔2025-12进口 $184.8K · 3 笔出口 $276.3K · 4 笔2026-01进口 $148.2K · 2 笔出口 $238.3K · 3 笔2026-02进口 $612.9K · 6 笔出口 $816.2K · 4 笔2026-03进口 $1.32M · 10 笔出口 $1.01M · 4 笔2026-04进口 $886.2K · 2 笔出口 $606.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $111.9K · 2 笔出口 $52.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 3 笔2023-10进口 $19.3K · 1 笔出口 $75.0K · 3 笔2023-11进口 $265.9K · 3 笔出口 $57.2K · 2 笔2023-12进口 $254.8K · 1 笔出口 $76.0K · 2 笔2024-01进口 $49.5K · 2 笔出口 $157.9K · 3 笔2024-02进口 $53.8K · 1 笔出口 $163.6K · 2 笔2024-03进口 $124.5K · 1 笔出口 $46.5K · 1 笔2024-04进口 $19.3K · 2 笔出口 $48.7K · 2 笔2024-05进口 $259.7K · 1 笔出口 $50.1K · 1 笔2024-06进口 $60.9K · 2 笔出口 $70.7K · 2 笔2024-07进口 $18.5K · 2 笔出口 $104.3K · 3 笔2024-08进口 $27.6K · 1 笔出口 $47.9K · 1 笔2024-09进口 $28 · 1 笔出口 $52.1K · 1 笔2024-10进口 $76.3K · 2 笔出口 $224.2K · 4 笔2024-11进口 $108.2K · 1 笔出口 $209.6K · 3 笔2024-12进口 $163.5K · 4 笔出口 $208.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 1 笔2025-02进口 $210.8K · 2 笔出口 $400.3K · 5 笔2025-03进口 $20.0K · 2 笔出口 $86.9K · 2 笔2025-04进口 $303.9K · 2 笔出口 $49.8K · 1 笔2025-05进口 $475.4K · 5 笔出口 $294.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 2 笔2025-07进口 $52.5K · 2 笔出口 $87.7K · 3 笔2025-08进口 $69.3K · 4 笔出口 $151.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $110.0K · 3 笔2025-10进口 $11.0K · 2 笔出口 $93.1K · 4 笔2025-11进口 $56.0K · 5 笔出口 $55.4K · 1 笔2025-12进口 $184.8K · 3 笔出口 $276.3K · 4 笔2026-01进口 $148.2K · 2 笔出口 $238.3K · 3 笔2026-02进口 $612.9K · 6 笔出口 $816.2K · 4 笔2026-03进口 $1.32M · 10 笔出口 $1.01M · 4 笔2026-04进口 $886.2K · 2 笔出口 $606.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315330481
企查查编码QVNVMAUN33
成立日期2018-10-15
联系地址P1003 Beautiful Saigon, Số 02 Nguyễn Khắc Viện, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BC
企业英文名称BC TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P1003 Beautiful Saigon, Số 02 Nguyễn Khắc Viện, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话02854158613
邮箱bct@bctrading.net
传真02838256065
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本46亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701912玻璃纤维粗纱
681512其他矿物制品
392092聚酰胺塑料片
701919玻璃纤维及毡
340420聚乙二醇蜡
391990自粘塑料片
293627维生素C及衍生物
390729其他聚醚
392010乙烯聚合物塑料
392190非泡沫塑料片

出口

HS 编码产品
701969其他玻璃纤维织物
681513矿物制品
681512其他矿物制品
392092聚酰胺塑料片
481159塑料涂布纸板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国88$6.78M
白俄罗斯1$48.7K
韩国1$21.5K
美国2$8.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国63$5.98M
越南30$462.2K
中国1$2.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arctica Energy Ltd.中国9$2.71M其他乙烯聚合物、其他矿物制品
Lianyungang Shunmeng Trading Co., Ltd.中国5$1.32M乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、聚乙二醇蜡
Zhejiang Sanjiang Siyi New Material Co., Ltd.中国4$737.2K其他聚醚、聚乙二醇蜡
Sanjiang Chemical Co., Ltd.中国3$407.4K聚乙二醇蜡、醚醇衍生物
Haiyan Yongcheng Composite Material Co., Ltd.中国24$400.3K玻璃纤维粗纱、玻璃纤维及纱线
Yantai Metastar Special Paper Co., Ltd.中国4$392.9K聚酰胺塑料片、涂布牛皮纸板
Shanghai Runkey Biotech Co., Ltd.中国5$276.8K维生素C及衍生物、其他聚醚
Shanghai Leadgo Tech Co., Ltd.中国7$64.1K其他塑料制品、聚酰胺塑料片
Tianjin Airtech Advanced Materials Co., Ltd.中国13$39.7K乙烯聚合物塑料、玻璃纤维织物
Kejian Polymer Material (Shanghai) Co., Ltd.中国5$11.1K自粘塑料片、自粘塑料卷

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MJ Corp Oration Co., Ltd.韩国52$3.32M其他玻璃纤维织物、其他矿物制品
MJ CORP CO., LTD.韩国10$2.66M其他矿物制品、其他玻璃纤维织物
Major Craft Vietnam Co., Ltd.越南29$418.7K其他铝制品、其他塑料制品
MJ Corp. Oration Co., Ltd.越南1$43.4K其他玻璃纤维织物
CONG TY TNHH MAJOR CRAFT VIET NAM (MST: 3602600962)2$13.7K矿物制品、其他玻璃纤维织物
Tianjin Airtech Advanced Materials Co., Ltd.中国1$2.4K聚酰胺塑料片
Hankuk Carbon Co., Ltd.越南1$495薄硬木胶合板、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06玻璃纤维粗纱HAIYAN YONGCHENG COMPOSITE MATERIAL CO LTD中国$20.2K
2026-04-06玻璃纤维粗纱HAIYAN YONGCHENG COMPOSITE MATERIAL CO LTD中国$20.2K
2026-04-01其他矿物制品ARCTICA ENERGY LTD中国$422.9K
2026-04-01其他矿物制品ARCTICA ENERGY LTD中国$422.9K
2026-03-3170-150克非织造布TIANJIN AIRTECH ADVANCED MATERIALS中国$4.4K
2026-03-31聚乙二醇蜡SANJIANG CHEMICAL CO LTD中国$271.6K
2026-03-26聚乙二醇蜡SANJIANG CHEMICAL CO LTD中国$27.2K
2026-03-26其他聚醚ZHEJIANG SANJIANG SIYI NEW MATERIAL CO LTD中国$163.0K
2026-03-26聚乙二醇蜡SANJIANG CHEMICAL CO LTD中国$108.6K
2026-03-24其他矿物制品ARCTICA ENERGY LTD中国$466.0K

出口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他玻璃纤维织物MJ CORP CO., LTD.韩国$13.6K
2026-04-09其他玻璃纤维织物MJ CORP CO., LTD.韩国$150
2026-04-09其他玻璃纤维织物MJ CORP CO., LTD.韩国$13.3K
2026-04-09其他玻璃纤维织物MJ CORP CO., LTD.韩国$9.6K
2026-04-09其他玻璃纤维织物MJ CORP CO., LTD.韩国$6.6K
2026-04-09其他玻璃纤维织物MJ CORP CO., LTD.韩国$5.4K
2026-04-01其他矿物制品MJ CORP CO., LTD.韩国$558.0K
2026-03-24其他矿物制品MJ CORP CO., LTD.韩国$614.8K
2026-03-13矿物制品CONG TY TNHH MAJOR CRAFT VIET NAM (MST: 3602600962)$1.2K
2026-03-13矿物制品CONG TY TNHH MAJOR CRAFT VIET NAM (MST: 3602600962)$680

相关企业 · 同类产品

BC Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →