Phoenix Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 260 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phượng Hoàng
260
进口笔数
1
出口笔数
$7.85M
进口金额
$1.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-11-15
最近出口
26
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100639311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSENY5CN |
| 成立日期 | 1997-03-01 |
| 联系地址 | Biệt thự số BT6-12, khu Đoàn Ngoại Giao, phố Minh Tảo, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHƯỢNG HOÀNG |
| 企业英文名称 | PHOENIX JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Biệt thự số BT6-12, khu Đoàn Ngoại Giao, phố Minh Tảo, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842437830269 |
| 邮箱 | Eshop.phuonghoang@gmail.com |
| 传真 | +842437830061 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 460亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 170490 | 糖果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 621390 | 非棉手帕 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 52 | $2.45M |
| 墨西哥 | 59 | $1.64M |
| 新加坡 | 37 | $1.29M |
| 日本 | 38 | $1.19M |
| 阿根廷 | 45 | $1.06M |
| 中国 | 9 | $120.9K |
| 立陶宛 | 6 | $38.8K |
| 泰国 | 5 | $32.7K |
| 土耳其 | 2 | $19.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $16.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiji Co., Ltd. | 马来西亚 | 41 | $1.93M | 甜饼干 |
| Unidal Mexico S.A. de C.V. | 墨西哥 | 65 | $1.73M | 其他含可可食品、糖果 |
| Meiji Food Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $1.27M | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Meiji Co., Ltd. | 新加坡 | 25 | $937.9K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Meiji Co., Ltd. | 日本 | 32 | $800.7K | 夹心巧克力块≤2kg、2公斤以下巧克力 |
| Bagley Argentina S.A. | 阿根廷 | 18 | $786.0K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Arcor S.A.I.C. | 阿根廷 | 24 | $278.4K | 糖果、其他含可可食品 |
| Naujasis Nevezis UAB | 立陶宛 | 5 | $28.4K | 其他蔬菜制品、膨化谷物食品 |
| Thai Asia Biscuit Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $13.0K | 甜饼干 |
| Meiji Seika Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $65 | 甜饼干、钢制容器(>300升) |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Silver South Clothing Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1.2K | 女式化纤夹克、棉质连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 260)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 2公斤以下巧克力 | NOR HABIBAH | 马来西亚 | $1 |
| 2026-04-21 | 夹心巧克力块≤2kg | NOR HABIBAH | 马来西亚 | $0 |
| 2026-04-21 | 夹心巧克力块≤2kg | NOR HABIBAH | 马来西亚 | $0 |
| 2026-04-21 | 其他含可可食品 | NOR HABIBAH | 马来西亚 | $1 |
| 2026-04-21 | 夹心巧克力块≤2kg | NOR HABIBAH | 马来西亚 | $1 |
| 2026-04-21 | 糖果 | NOR HABIBAH | 马来西亚 | $1 |
| 2026-04-21 | 糖果 | NOR HABIBAH | 马来西亚 | $1 |
| 2026-04-21 | 2公斤以下巧克力 | NOR HABIBAH | 马来西亚 | $1 |
| 2026-04-21 | 糖果 | NOR HABIBAH | 马来西亚 | $1 |
| 2026-04-21 | 夹心巧克力块≤2kg | NOR HABIBAH | 马来西亚 | $0 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-15 | 其他纺织连衣裙 | SILVER SOUTH CLOTHING PTY LTD | 澳大利亚 | $42 |
| 2024-11-15 | 其他纺织连衣裙 | SILVER SOUTH CLOTHING PTY LTD | 澳大利亚 | $48 |
| 2024-11-15 | 棉质连衣裙 | SILVER SOUTH CLOTHING PTY LTD | 澳大利亚 | $46 |
| 2024-11-15 | 其他纺织连衣裙 | SILVER SOUTH CLOTHING PTY LTD | 澳大利亚 | $21 |
| 2024-11-15 | 女式化纤夹克 | SILVER SOUTH CLOTHING PTY LTD | 澳大利亚 | $45 |
| 2024-11-15 | 其他纺织连衣裙 | SILVER SOUTH CLOTHING PTY LTD | 澳大利亚 | $51 |
| 2024-11-15 | 棉质连衣裙 | SILVER SOUTH CLOTHING PTY LTD | 澳大利亚 | $45 |
| 2024-11-15 | 其他纺织连衣裙 | SILVER SOUTH CLOTHING PTY LTD | 澳大利亚 | $38 |
| 2024-11-15 | 非棉手帕 | SILVER SOUTH CLOTHING PTY LTD | 澳大利亚 | $1 |
| 2024-11-15 | 其他纺织连衣裙 | SILVER SOUTH CLOTHING PTY LTD | 澳大利亚 | $42 |