Phoenix Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 260 笔 · 主营 甜饼干

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Phượng Hoàng

260
进口笔数
1
出口笔数
$7.85M
进口金额
$1.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-11-15
最近出口
26
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $562.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $92.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $464.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $562.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $433.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $255.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $141.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $169.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $66.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $238.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $144.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $302.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $212.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $368.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $219.1K · 6 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-12进口 $124.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $104.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $215.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $126.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $118.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $87.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $360.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $121.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $275.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $99.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $446.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $183.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $138.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $64.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $276.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $372.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $92.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $464.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $562.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $433.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $255.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $141.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $169.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $66.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $238.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $144.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $302.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $212.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $368.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $219.1K · 6 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-12进口 $124.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $104.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $215.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $126.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $118.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $87.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $360.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $121.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $275.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $99.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $446.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $183.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $138.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $64.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $276.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $372.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100639311
企查查编码QVNSENY5CN
成立日期1997-03-01
联系地址Biệt thự số BT6-12, khu Đoàn Ngoại Giao, phố Minh Tảo, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHƯỢNG HOÀNG
企业英文名称PHOENIX JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Biệt thự số BT6-12, khu Đoàn Ngoại Giao, phố Minh Tảo, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+842437830269
邮箱Eshop.phuonghoang@gmail.com
传真+842437830061
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本460亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190531甜饼干
170490糖果
180690其他含可可食品
180631夹心巧克力块≤2kg
1806322公斤以下巧克力
190590其他食品制剂
731029钢铁容器<50升
190410膨化谷物食品
200799其他果仁制品
151219葵花/红花油

出口

HS 编码产品
620433女式化纤夹克
620442棉质连衣裙
620443化纤连衣裙
620449其他纺织连衣裙
620453女式化纤裙
620463女式化纤裤
620469女式纺织长裤
621390非棉手帕

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚52$2.45M
墨西哥59$1.64M
新加坡37$1.29M
日本38$1.19M
阿根廷45$1.06M
中国9$120.9K
立陶宛6$38.8K
泰国5$32.7K
土耳其2$19.5K
印度尼西亚1$16.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚1$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiji Co., Ltd.马来西亚41$1.93M甜饼干
Unidal Mexico S.A. de C.V.墨西哥65$1.73M其他含可可食品、糖果
Meiji Food Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡24$1.27M甜饼干、其他食品制剂
Meiji Co., Ltd.新加坡25$937.9K甜饼干、其他食品制剂
Meiji Co., Ltd.日本32$800.7K夹心巧克力块≤2kg、2公斤以下巧克力
Bagley Argentina S.A.阿根廷18$786.0K其他食品制剂、甜饼干
Arcor S.A.I.C.阿根廷24$278.4K糖果、其他含可可食品
Naujasis Nevezis UAB立陶宛5$28.4K其他蔬菜制品、膨化谷物食品
Thai Asia Biscuit Co., Ltd.泰国3$13.0K甜饼干
Meiji Seika Singapore Pte. Ltd.新加坡3$65甜饼干、钢制容器(>300升)

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Silver South Clothing Pty Ltd澳大利亚1$1.2K女式化纤夹克、棉质连衣裙

近期贸易明细

进口(共 260)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-212公斤以下巧克力NOR HABIBAH马来西亚$1
2026-04-21夹心巧克力块≤2kgNOR HABIBAH马来西亚$0
2026-04-21夹心巧克力块≤2kgNOR HABIBAH马来西亚$0
2026-04-21其他含可可食品NOR HABIBAH马来西亚$1
2026-04-21夹心巧克力块≤2kgNOR HABIBAH马来西亚$1
2026-04-21糖果NOR HABIBAH马来西亚$1
2026-04-21糖果NOR HABIBAH马来西亚$1
2026-04-212公斤以下巧克力NOR HABIBAH马来西亚$1
2026-04-21糖果NOR HABIBAH马来西亚$1
2026-04-21夹心巧克力块≤2kgNOR HABIBAH马来西亚$0

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-15其他纺织连衣裙SILVER SOUTH CLOTHING PTY LTD澳大利亚$42
2024-11-15其他纺织连衣裙SILVER SOUTH CLOTHING PTY LTD澳大利亚$48
2024-11-15棉质连衣裙SILVER SOUTH CLOTHING PTY LTD澳大利亚$46
2024-11-15其他纺织连衣裙SILVER SOUTH CLOTHING PTY LTD澳大利亚$21
2024-11-15女式化纤夹克SILVER SOUTH CLOTHING PTY LTD澳大利亚$45
2024-11-15其他纺织连衣裙SILVER SOUTH CLOTHING PTY LTD澳大利亚$51
2024-11-15棉质连衣裙SILVER SOUTH CLOTHING PTY LTD澳大利亚$45
2024-11-15其他纺织连衣裙SILVER SOUTH CLOTHING PTY LTD澳大利亚$38
2024-11-15非棉手帕SILVER SOUTH CLOTHING PTY LTD澳大利亚$1
2024-11-15其他纺织连衣裙SILVER SOUTH CLOTHING PTY LTD澳大利亚$42

相关企业 · 同类产品

Phoenix Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →