Kami Engineering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 218 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT KAMI
218
进口笔数
3
出口笔数
$14.32M
进口金额
$13.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-15
最近出口
24
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313632092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSB3TSV6 |
| 成立日期 | 2016-01-22 |
| 联系地址 | 81 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT KAMI |
| 企业英文名称 | KAMI ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 81 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84837404366 |
| 传真 | +84837404366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 840810 | 船用柴油机 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840721 | 船用舷外机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 141 | $11.06M |
| 中国 | 73 | $1.21M |
| 新加坡 | 4 | $1.17M |
| 韩国 | 9 | $263.7K |
| 德国 | 3 | $242.5K |
| 意大利 | 14 | $211.7K |
| 印度尼西亚 | 43 | $68.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $32.4K |
| 泰国 | 23 | $21.8K |
| 中国台湾 | 1 | $19.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $7.8K |
| 日本 | 2 | $6.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xin Ming Hua Pte. Ltd. | 新加坡 | 72 | $8.76M | 过滤净化器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Hakozaki Trading Co., Ltd. | 日本 | 57 | $1.10M | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Fortune Ocean Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $691.8K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| FORTUNE OCEAN TRADE CO LTD | 中国香港 | 7 | $235.6K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Itochu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $178.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Flexball Italiana S.r.l. | 意大利 | 7 | $166.0K | 铁路零件(非气刹)、铁道车辆零件 |
| HAKOZAKI TRADING CO LTD | 中国台湾 | 6 | $155.3K | 火花点火发动机零件、阀门零件 |
| Hangzhou Fada Gearbox Group Co., Ltd. | 中国 | 12 | $113.2K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Nanning Jasian Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $97.0K | 柴油机零件、传动轴及曲柄 |
| D.I. Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $51.4K | 齿轮及变速器、传动部件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leprina Holdings Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $7.8K | 螺纹钢制管件、不锈钢管件 |
| Japan Salmon Farm Inc. | 日本 | 1 | $4.5K | 内燃机滤油器、电力控制板 |
| JAPAN SALMON FARM | 日本 | 1 | $1.6K | 其他自动控制仪 |
近期贸易明细
进口(共 218)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 船用柴油机 | XIN MING HUA PTE LTD | 日本 | $169.9K |
| 2026-04-28 | 船用柴油机 | XIN MING HUA PTE LTD | 日本 | $169.9K |
| 2026-04-21 | 船用柴油机 | XIN MING HUA PTE LTD | 日本 | $170.0K |
| 2026-04-21 | 船用柴油机 | XIN MING HUA PTE LTD | 日本 | $170.0K |
| 2026-04-15 | 火花点火发动机零件 | Hakozaki Trading Co., Ltd. | 日本 | $26.6K |
| 2026-04-15 | 齿轮及变速器 | D-I Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $25.0K |
| 2026-04-15 | 阀门零件 | Hakozaki Trading Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-15 | 火花点火发动机零件 | Hakozaki Trading Co., Ltd. | 日本 | $5.3K |
| 2026-04-15 | 传动部件 | D-I Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $402 |
| 2026-04-15 | 火花点火发动机零件 | Hakozaki Trading Co., Ltd. | 日本 | $26.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 船用舷外机 | LEPRINA HOLDINGS PTY LTD | 澳大利亚 | $7.8K |
| 2026-03-05 | 其他自动控制仪 | JAPAN SALMON FARM | 日本 | $1.6K |
| 2025-11-21 | 电力控制板 | JAPAN SALMON FARM INC | 日本 | $4.5K |