Tam Phuc Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 鲜番茄
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI TâM PHúC
13
进口笔数
0
出口笔数
$23.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2700927629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03T212S |
| 成立日期 | 2021-04-07 |
| 联系地址 | Số nhà 067, đường Tuệ Tĩnh, Phường Kim Tân, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI TÂM PHÚC |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 067, đường Tuệ Tĩnh, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh. 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 0975022190 |
| 邮箱 | tamphuccom.2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070200 | 鲜番茄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $23.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Chenherui Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $23.2K | 其他芸苔属蔬菜、鲜番茄 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-18 | 鲜番茄 | YUNNAN CHENHERUI IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-02-17 | 鲜番茄 | YUNNAN CHENHERUI IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-02-16 | 鲜番茄 | YUNNAN CHENHERUI IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-02-15 | 鲜番茄 | YUNNAN CHENHERUI IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-02-13 | 鲜番茄 | YUNNAN CHENHERUI IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-02-11 | 鲜番茄 | YUNNAN CHENHERUI IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-02-11 | 鲜番茄 | YUNNAN CHENHERUI IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-02-10 | 鲜番茄 | YUNNAN CHENHERUI IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-02-09 | 鲜番茄 | YUNNAN CHENHERUI IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-02-08 | 鲜番茄 | YUNNAN CHENHERUI IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $2.6K |