Giangdong Stone Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI GIANG ĐôNG STONE
38
进口笔数
1
出口笔数
$811.3K
进口金额
$200
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-01-19
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109094341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMSCWD71 |
| 成立日期 | 2020-02-20 |
| 联系地址 | Số 15, Thôn Kỳ Thủy, Xã Bích Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI GIANG ĐÔNG STONE |
| 企业英文名称 | GIANGDONG STONE INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, Thôn Kỳ Thủy, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 251512 | 切割大理石块 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841221 | 液压直线马达 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $779.6K |
| 印度 | 1 | $25.3K |
| 希腊 | 1 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Lexiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $508.3K | 加工大理石制品、加强石制瓦片 |
| Alita Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $220.2K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| ALITA IMPORT & EXPORTCO.,LTD | 英国 | 1 | $51.1K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| MAHESH MARBLES | 印度 | 1 | $25.3K | 花岗岩制品 |
| Marbles Kavazis & Co. | 希腊 | 1 | $6.3K | 切割大理石块 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RTL-Customs Operator | 俄罗斯 | 1 | $200 | 液压直线马达 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | MAHESH MARBLES | 印度 | $12.6K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | MAHESH MARBLES | 印度 | $12.6K |
| 2026-04-15 | 加工大理石制品 | ALITA IMPORT & EXPORTCO.,LTD | 中国 | $25.6K |
| 2026-04-15 | 加工大理石制品 | XIAMEN LEXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2026-04-15 | 加工大理石制品 | XIAMEN LEXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2026-04-15 | 加工大理石制品 | ALITA IMPORT & EXPORTCO.,LTD | 中国 | $25.6K |
| 2026-03-19 | 花岗岩制品 | ALITA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-03-19 | 加工大理石制品 | ALITA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $28.2K |
| 2026-03-19 | 花岗岩制品 | ALITA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-03-19 | 花岗岩制品 | ALITA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-19 | 液压直线马达 | RTL-Customs Operator | 俄罗斯 | $200 |