Phuong Nga Hung Yen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 蜜胺树脂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHươNG NGA HưNG YêN
10
进口笔数
0
出口笔数
$316.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901136493 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA1Q6PR1 |
| 成立日期 | 2023-03-21 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Yên Xá, Phường Phan Đình Phùng, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG NGA HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | PHUONG NGA HUNG YEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Yên Xá, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84979987238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390920 | 蜜胺树脂 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $316.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Leadsun Corp. Ltd. | 中国 | 10 | $305.4K | 塑料餐具、旧衣物 |
| Xiamen Leadsun Corp. oration | 加拿大 | 1 | $11.5K | 橡塑模具、皮带输送机 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 蜜胺树脂 | XIAMEN LEADSUN CORP ORATION | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-17 | 蜜胺树脂 | XIAMEN LEADSUN CORP ORATION | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-17 | 工业干燥机 | XIAMEN LEADSUN CORP ORATION | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-17 | 蜜胺树脂 | XIAMEN LEADSUN CORP ORATION | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-17 | 工业干燥机 | XIAMEN LEADSUN CORP ORATION | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-17 | 蜜胺树脂 | XIAMEN LEADSUN CORP ORATION | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-16 | 工业干燥机 | XIAMEN LEADSUN CORP ORATION | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-16 | 工业干燥机 | XIAMEN LEADSUN CORP ORATION | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-09 | 蜜胺树脂 | XIAMEN LEADSUN CORP ORATION | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-09 | 蜜胺树脂 | XIAMEN LEADSUN CORP ORATION | 中国 | $4.3K |