DAI AN REFRIGERATION MECHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 塑料管
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN LạNH ĐạI AN
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$7.1K
出口金额
—
最近进口
2023-08-08
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300982216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNMYQ5W5 |
| 成立日期 | 2017-05-04 |
| 联系地址 | NR Ông Đỗ Đình Liểu, Thôn Chi Hồ, Xã Tân Chi, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH ĐẠI AN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NR Ông Đỗ Đình Liểu, Thôn Chi Hồ, Xã Tân Chi, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84344353999 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH GREEN WING SOLAR TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | 1 | $7.1K | 光伏组件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-08 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GREEN WING SOLAR TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $85 |
| 2023-08-08 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH GREEN WING SOLAR TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $127 |
| 2023-08-08 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH GREEN WING SOLAR TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $478 |
| 2023-08-08 | 非窗式空调机 | CONG TY TNHH GREEN WING SOLAR TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $4.9K |
| 2023-08-08 | 塑料管 | CONG TY TNHH GREEN WING SOLAR TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $34 |
| 2023-08-07 | 精炼铜管 | CONG TY TNHH GREEN WING SOLAR TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $1.5K |