Wanling Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU WANLING
11
进口笔数
0
出口笔数
$127.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110342768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDBSP0XJ |
| 成立日期 | 2023-05-05 |
| 联系地址 | Số 17 ngõ 07 Hưng Phúc, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU WANLING |
| 企业英文名称 | WANLING IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 168 Tây Trà, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84838720492 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $127.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Jixin Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $68.7K | 金属框架座椅、瓦楞纸箱 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.2K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.4K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-21 | 金属框架座椅 | HANGZHOU JIXIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-02-21 | 金属框架座椅 | HANGZHOU JIXIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2024-01-31 | 金属框架座椅 | HANGZHOU JIXIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $750 |
| 2024-01-31 | 金属框架座椅 | HANGZHOU JIXIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2024-01-22 | 金属框架座椅 | HANGZHOU JIXIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $750 |
| 2024-01-22 | 金属框架座椅 | HANGZHOU JIXIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2024-01-03 | 金属框架座椅 | HANGZHOU JIXIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2023-12-28 | 金属框架座椅 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $420 |
| 2023-12-28 | 金属框架座椅 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-12-27 | 金属框架座椅 | HANGZHOU JIXIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8.1K |