Phuong Nam Trademark Developmental & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 真空瓶及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN THươNG HIệU PHươNG NAM
44
进口笔数
0
出口笔数
$271.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315324576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN017NGMV |
| 成立日期 | 2018-10-11 |
| 联系地址 | Số 62/9 Đường Bùi Thị Xuân, Phường 5, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG HIỆU PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | PHUONG NAM TRADEMARK DEVELOPMENTAL AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 62/9 Đường Bùi Thị Xuân, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84932040068 |
| 邮箱 | tri.nguyen@phuongnamgift.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $271.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Balunfini Kitchenware Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $65.2K | 不锈钢家用制品、家用手工工具 |
| Yongkang Naideng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.4K | 真空瓶及零件、塑料封口件 |
| SHOW LIFE LTD | 中国香港 | 9 | $31.7K | 固态存储设备、其他自动数据处理部件 |
| Wuyi Tachiso Drinkware Corp. | 中国 | 4 | $30.9K | 真空瓶及零件、其他塑料制品 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $29.3K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Zhejiang Kuangdi Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.6K | 真空瓶及零件、不锈钢家用制品 |
| SHENZHEN HFQ LTD | 中国 | 1 | $16.6K | 其他风扇 |
| Shenzhen Remax Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| Guangzhou Tinlee Leather Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 其他塑纺箱盒、皮革箱包 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.7K | 汽车座椅零件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他风扇 | SHENZHEN HFQ LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 其他风扇 | SHENZHEN HFQ LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 其他风扇 | SHENZHEN HFQ LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-29 | 其他风扇 | SHENZHEN HFQ LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-09 | 真空瓶及零件 | WUYI TACHISO DRINKWARE CORP | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-09 | 真空瓶及零件 | WUYI TACHISO DRINKWARE CORP | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-17 | 带接头绝缘电线 | WINZONE ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 中国 | $643 |
| 2026-02-11 | 真空瓶及零件 | YONGKANG NAIDENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-11 | 真空瓶及零件 | YONGKANG NAIDENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-11 | 真空瓶及零件 | YONGKANG NAIDENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |