Nam Viet Thermal Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 液体燃料炉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NHIệT NAM VIệT
72
进口笔数
0
出口笔数
$646.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314321734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNERU7076 |
| 成立日期 | 2017-03-30 |
| 联系地址 | Số 50 Đường An Hội, Phường 13, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NHIỆT NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM VIET THERMAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 50 Đường An Hội, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +842839840590 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841610 | 液体燃料炉 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848110 | 减压阀 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 841690 | 炉用零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 34 | $318.6K |
| 中国 | 35 | $312.7K |
| 荷兰 | 1 | $5.7K |
| 美国 | 1 | $5.1K |
| 德国 | 1 | $3.5K |
| 韩国 | 3 | $930 |
| 匈牙利 | 3 | $57 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Flame Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $239.6K | 液体燃料炉、炉用燃烧器 |
| MADAS S.r.l. | 意大利 | 17 | $176.0K | 阀门龙头、减压阀 |
| General Bruciatori S.r.l. | 意大利 | 3 | $66.4K | 液体燃料炉、炉用零件 |
| Brahma S.p.A. | 意大利 | 4 | $23.6K | 炉用零件、其他自动控制仪 |
| Blowtherm S.p.A. | 意大利 | 4 | $21.6K | 非电热空气加热器、温控处理设备 |
| Mypa S.r.l. | 意大利 | 2 | $13.7K | 减压阀、阀门龙头 |
| Botou Saiken Pumps Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.1K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Tianjin Sure Instrument Co., Ltd. | 中国 | 7 | $11.5K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Baltur S.p.A. | 意大利 | 2 | $8.6K | 炉用零件、炉用燃烧器 |
| Big World (H.K.) Trading Ltd. | 中国 | 2 | $4.0K | 炉用零件、内燃机滤油器 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 减压阀 | MADAS S.R.L. | 意大利 | $3.1K |
| 2026-03-10 | 气体过滤机械 | MADAS S.R.L. | 意大利 | $308 |
| 2026-03-10 | 减压阀 | MADAS S.R.L. | 意大利 | $2.6K |
| 2026-03-10 | 减压阀 | MADAS S.R.L. | 意大利 | $668 |
| 2026-03-10 | 减压阀 | MADAS S.R.L. | 意大利 | $1.3K |
| 2026-03-10 | 气体过滤机械 | MADAS S.R.L. | 意大利 | $639 |
| 2026-03-10 | 减压阀 | MADAS S.R.L. | 意大利 | $535 |
| 2026-03-10 | 气体过滤机械 | MADAS S.R.L. | 意大利 | $238 |
| 2026-03-10 | 减压阀 | MADAS S.R.L. | 意大利 | $1.9K |
| 2026-03-10 | 减压阀 | MADAS S.R.L. | 意大利 | $1.1K |