V.T. Technical Equipment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 X射线管

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Kỹ Thuật V.T

75
进口笔数
10
出口笔数
$1.63M
进口金额
$155.9K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-01-23
最近出口
32
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $150.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.2K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2023-11进口 $700 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $126.6K · 6 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $98.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $92.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $114.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $95.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $54.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $86.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.9K · 2 笔出口 $31.6K · 1 笔2025-09进口 $150.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $92.9K · 2 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-12进口 $50.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $72.8K · 3 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $46.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $101.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.2K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2023-11进口 $700 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $126.6K · 6 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $98.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $92.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $114.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $95.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $54.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $86.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.9K · 2 笔出口 $31.6K · 1 笔2025-09进口 $150.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $92.9K · 2 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-12进口 $50.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $72.8K · 3 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $46.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $101.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313255623
企查查编码QVNHFT19UF
成立日期2015-05-15
联系地址30/7/15/6 Đường Lâm Văn Bền, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KỸ THUẬT V.T
企业英文名称V.T TECHNICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址30/7/15/6 Đường Lâm Văn Bền, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话+842838725030
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本115亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902230X射线管
841950工业热交换器
854460高压电线
853710电力控制板
902290X射线装置及零件
741980其他铜制品
850440静止变流器
842199过滤净化器零件
850490变压器零件
851762通信设备

出口

HS 编码产品
902230X射线管
841950工业热交换器
854419非铜绕组线
854460高压电线
903300第90章仪器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国26$897.0K
中国31$648.5K
德国8$27.8K
菲律宾6$17.4K
墨西哥1$15.5K
日本2$13.1K
印度2$7.8K
马来西亚4$6.5K
意大利1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰1$74.3K
美国6$71.3K
丹麦1$4.6K
中国1$4.0K
意大利1$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beijing Smartbeam Technology Co., Ltd.中国8$253.0KX射线管、X射线装置及零件
Richardson Electronics Benelux B.V.荷兰4$211.0K其他阀门电子管、电子管
CHRONOS IMAGING LLC美国5$141.3KX射线管、X射线装置及零件
Varex Imaging Corporation美国6$137.3KX射线管、X射线装置及零件
Wuxi Guochen Medical Technology Co., Ltd.中国3$136.6KX射线管、其他医疗器具
W7 Global LLC美国3$125.9KX射线管、电力控制板
LBN Medical ApS丹麦5$115.8K超声波扫描仪、X射线装置及零件
Micro X Ray Technology (Suzhou) Co., Ltd.中国4$103.9K静止变流器、8471机器零件
Changzhou Pioneer Electronic Co., Ltd.中国4$24.3K其他铜制品、非泡沫橡胶密封件
BRY-AIR (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚3$5.0K玻璃纤维及毡、功能机器零件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Richardson Electronics Benelux B.V.荷兰1$74.3K纸塑固定电容器、处理器及控制器
Varex Imaging Corporation美国2$33.0KX射线装置及零件、第90章仪器零件
CHRONOS IMAGING LLC美国2$31.8KX射线装置及零件、X射线管
W7 Global LLC美国1$5.0KX射线管
LBN Medical ApS丹麦1$4.6K静止变流器、磁共振成像仪
Hengye Intelligent Drive (Hangzhou) Co., Ltd.中国1$4.0K工业热交换器
MPB S.r.l.意大利1$1.8K电测仪表、电离辐射检测仪
W7 Global美国1$1.5KX射线管

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他功能机器BRY-AIR (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$2.3K
2026-04-20其他功能机器BRY-AIR (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$2.3K
2026-04-13X射线管VAREX IMAGING EQUIPMENT (CHINA) CO., LTD.中国$27.3K
2026-04-13X射线管VAREX IMAGING EQUIPMENT (CHINA) CO., LTD.中国$27.3K
2026-04-09X射线管VAREX IMAGING CORP.美国$21.3K
2026-04-09X射线管VAREX IMAGING CORP.美国$21.3K
2026-03-30X射线管MICRO X RAY TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD中国$40.0K
2026-03-25电磁装置AGITO MEDICAL A/S德国$590
2026-03-25电磁装置AGITO MEDICAL A/S德国$763
2026-03-25带接头绝缘电线AGITO MEDICAL A/S美国$1.2K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-23工业热交换器HENGYE INTELLIGENT DRIVE (HANGZHOU) CO LTD中国$4.0K
2025-11-19高压电线LBN MEDICAL APS丹麦$4.6K
2025-11-03X射线管CHRONOS IMAGING LLC美国$100
2025-11-03X射线管CHRONOS IMAGING LLC美国$100
2025-08-27X射线管CHRONOS IMAGING LLC美国$31.6K
2023-12-04X射线管VAREX IMAGING CORP ORATION美国$500
2023-12-04X射线管VAREX IMAGING CORP ORATION美国$500
2023-12-04X射线管VAREX IMAGING CORP ORATION美国$500
2023-10-25X射线管W7 GLOBAL美国$500
2023-10-25X射线管W7 GLOBAL美国$500

相关企业 · 同类产品

V.T. Technical Equipment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →