V.T. Technical Equipment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 X射线管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Kỹ Thuật V.T
75
进口笔数
10
出口笔数
$1.63M
进口金额
$155.9K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-01-23
最近出口
32
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313255623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHFT19UF |
| 成立日期 | 2015-05-15 |
| 联系地址 | 30/7/15/6 Đường Lâm Văn Bền, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KỸ THUẬT V.T |
| 企业英文名称 | V.T TECHNICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 30/7/15/6 Đường Lâm Văn Bền, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842838725030 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 115亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902230 | X射线管 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 854460 | 高压电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902230 | X射线管 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 854460 | 高压电线 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 26 | $897.0K |
| 中国 | 31 | $648.5K |
| 德国 | 8 | $27.8K |
| 菲律宾 | 6 | $17.4K |
| 墨西哥 | 1 | $15.5K |
| 日本 | 2 | $13.1K |
| 印度 | 2 | $7.8K |
| 马来西亚 | 4 | $6.5K |
| 意大利 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $74.3K |
| 美国 | 6 | $71.3K |
| 丹麦 | 1 | $4.6K |
| 中国 | 1 | $4.0K |
| 意大利 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Smartbeam Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $253.0K | X射线管、X射线装置及零件 |
| Richardson Electronics Benelux B.V. | 荷兰 | 4 | $211.0K | 其他阀门电子管、电子管 |
| CHRONOS IMAGING LLC | 美国 | 5 | $141.3K | X射线管、X射线装置及零件 |
| Varex Imaging Corporation | 美国 | 6 | $137.3K | X射线管、X射线装置及零件 |
| Wuxi Guochen Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $136.6K | X射线管、其他医疗器具 |
| W7 Global LLC | 美国 | 3 | $125.9K | X射线管、电力控制板 |
| LBN Medical ApS | 丹麦 | 5 | $115.8K | 超声波扫描仪、X射线装置及零件 |
| Micro X Ray Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $103.9K | 静止变流器、8471机器零件 |
| Changzhou Pioneer Electronic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.3K | 其他铜制品、非泡沫橡胶密封件 |
| BRY-AIR (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $5.0K | 玻璃纤维及毡、功能机器零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richardson Electronics Benelux B.V. | 荷兰 | 1 | $74.3K | 纸塑固定电容器、处理器及控制器 |
| Varex Imaging Corporation | 美国 | 2 | $33.0K | X射线装置及零件、第90章仪器零件 |
| CHRONOS IMAGING LLC | 美国 | 2 | $31.8K | X射线装置及零件、X射线管 |
| W7 Global LLC | 美国 | 1 | $5.0K | X射线管 |
| LBN Medical ApS | 丹麦 | 1 | $4.6K | 静止变流器、磁共振成像仪 |
| Hengye Intelligent Drive (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 工业热交换器 |
| MPB S.r.l. | 意大利 | 1 | $1.8K | 电测仪表、电离辐射检测仪 |
| W7 Global | 美国 | 1 | $1.5K | X射线管 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他功能机器 | BRY-AIR (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 其他功能机器 | BRY-AIR (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.3K |
| 2026-04-13 | X射线管 | VAREX IMAGING EQUIPMENT (CHINA) CO., LTD. | 中国 | $27.3K |
| 2026-04-13 | X射线管 | VAREX IMAGING EQUIPMENT (CHINA) CO., LTD. | 中国 | $27.3K |
| 2026-04-09 | X射线管 | VAREX IMAGING CORP. | 美国 | $21.3K |
| 2026-04-09 | X射线管 | VAREX IMAGING CORP. | 美国 | $21.3K |
| 2026-03-30 | X射线管 | MICRO X RAY TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-03-25 | 电磁装置 | AGITO MEDICAL A/S | 德国 | $590 |
| 2026-03-25 | 电磁装置 | AGITO MEDICAL A/S | 德国 | $763 |
| 2026-03-25 | 带接头绝缘电线 | AGITO MEDICAL A/S | 美国 | $1.2K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 工业热交换器 | HENGYE INTELLIGENT DRIVE (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-11-19 | 高压电线 | LBN MEDICAL APS | 丹麦 | $4.6K |
| 2025-11-03 | X射线管 | CHRONOS IMAGING LLC | 美国 | $100 |
| 2025-11-03 | X射线管 | CHRONOS IMAGING LLC | 美国 | $100 |
| 2025-08-27 | X射线管 | CHRONOS IMAGING LLC | 美国 | $31.6K |
| 2023-12-04 | X射线管 | VAREX IMAGING CORP ORATION | 美国 | $500 |
| 2023-12-04 | X射线管 | VAREX IMAGING CORP ORATION | 美国 | $500 |
| 2023-12-04 | X射线管 | VAREX IMAGING CORP ORATION | 美国 | $500 |
| 2023-10-25 | X射线管 | W7 GLOBAL | 美国 | $500 |
| 2023-10-25 | X射线管 | W7 GLOBAL | 美国 | $500 |