Vietnam Traditional Materials & Products Processing Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 未磨肉桂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chế Biến, Xuất Khẩu Nguyên Liệu Và Sản Phẩm Truyền Thống Việt Nam
5
进口笔数
75
出口笔数
$68.4K
进口金额
$5.05M
出口金额
2025-11-05
最近进口
2026-06-29
最近出口
4
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101091356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2K8RM1R |
| 成立日期 | 2000-12-27 |
| 联系地址 | Số 25 ngõ 113 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN, XUẤT KHẨU NGUYÊN LIỆU VÀ SẢN PHẨM TRUYỀN THỐNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM TRADITIONAL MATERIALS AND PRODUCTS PROCESS, EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25 ngõ 113 Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842435112145 |
| 邮箱 | meicha@vitramex.vn |
| 传真 | +842435371637 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 121190 | 药用植物 |
| 152190 | 其他非植物蜡 |
| 091030 | 姜黄 |
| 091011 | 整姜 |
| 071430 | 高淀粉薯蓣 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $58.6K |
| 中国 | 2 | $9.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 31 | $2.99M |
| 越南 | 27 | $1.28M |
| 中国香港 | 11 | $671.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NASA Corp. Corporation | 日本 | 2 | $54.7K | 轻质无纺布、机械零件 |
| NASA Corp. | 中国 | 1 | $5.8K | 其他塑料制品、其他纺织制品 |
| Wenshan Sanqidi Digital Technology Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.9K | 药用植物 |
| Wenshan Sanqidi Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 药用植物 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miki Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | 19 | $2.71M | 其他非植物蜡 |
| Grandick Trading Ltd. | 越南 | 14 | $975.7K | 未磨肉桂、姜黄 |
| GRANDICK TRADING LTD | 中国香港 | 11 | $671.1K | 未磨肉桂、姜黄 |
| Nagano Prefecture Materia Medica Co., Ltd. | 日本 | 7 | $163.1K | 药用植物、其他干果 |
| FK Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $110.4K | 其他胶粘剂、胶粘填料 |
| Naganoken Materiamedica Co., Ltd. | 越南 | 6 | $100.0K | 药用植物、高淀粉薯蓣 |
| NAGANOKEN MATERIA MEDICA CO., LTD | 4 | $97.8K | 药用植物、未磨肉桂 | |
| Tokai Institute of Materia Medica | 日本 | 3 | $58.5K | 药用植物、高淀粉薯蓣 |
| Tokai Institute of Materia Medica | 越南 | 3 | $46.1K | 药用植物、未磨肉桂 |
| Vox Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $42.0K | 酿造废料、其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 药用植物 | Wenshan Sanqidi Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-05 | 药用植物 | Wenshan Sanqidi Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2025-10-17 | 药用植物 | Wenshan Sanqidi Digital Technology Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2025-10-17 | 药用植物 | Wenshan Sanqidi Digital Technology Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2024-08-07 | 其他纺织制品 | NASA Corp. | 中国 | $2.5K |
| 2024-08-07 | 其他纺织制品 | NASA Corp. | 中国 | $1.2K |
| 2024-08-07 | 其他纺织制品 | NASA Corp. | 中国 | $2.1K |
| 2024-07-24 | 包装机械 | NASA Corp. Corporation | 日本 | $54.7K |
| 2024-05-10 | 3公斤内红茶 | NASA Corp. Corporation | 日本 | $2 |
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 药用植物 | NAGANOKEN MATERIA MEDICA CO., LTD | — | $5.3K |
| 2026-06-29 | 未磨肉桂 | NAGANOKEN MATERIA MEDICA CO., LTD | — | $10.0K |
| 2026-06-18 | 其他食用蔬菜 | Amazon | — | $593 |
| 2026-06-18 | 其他食用蔬菜 | Amazon | — | $268 |
| 2026-06-18 | 其他食用蔬菜 | Amazon | — | $114 |
| 2026-06-18 | 3公斤以上绿茶 | Amazon | — | $617 |
| 2026-06-18 | 3公斤以上绿茶 | Amazon | — | $287 |
| 2026-06-18 | 其他非植物蜡 | Miki Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | $132.0K |
| 2026-06-18 | 其他食用蔬菜 | Amazon | — | $350 |
| 2026-06-18 | 其他食用蔬菜 | Amazon | — | $456 |