Olympic Viet Nam Sport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THể THAO OLYMPIC VIệT NAM
28
进口笔数
0
出口笔数
$452.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-19
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109093637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN58W6BYV |
| 成立日期 | 2020-02-19 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Chi, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỂ THAO OLYMPIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OLYMPIC VIET NAM SPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Chi, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84934911488 |
| 邮箱 | minhsonthethao@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 950691 | 体育器材 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 251910 | 天然菱镁矿 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $291.8K |
| 韩国 | 4 | $82.6K |
| 泰国 | 6 | $52.2K |
| 新西兰 | 1 | $16.6K |
| 丹麦 | 1 | $5.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $2.8K |
| 英国 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kpnp Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $111.5K | 其他户外娱乐设备、体育器材 |
| TSS Fortune Co., Ltd. | 中国 | 2 | $79.9K | 充气球、体育器材 |
| Qingdao Kwon Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $74.5K | 其他户外娱乐设备、其他服装配件 |
| Hangzhou Flying Eagle Boat Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.3K | 7.5米以上游艇、非充气娱乐船 |
| Shandong Taishan Sports Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.1K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Marine Service Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $26.3K | 船帆、其他矿物制品 |
| Football Thai Factory Sporting Goods Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $18.8K | 充气球、其他男式纺织服装 |
| Satian Industries Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $12.6K | 其他球类、其他户外娱乐设备 |
| Marathon (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $11.8K | 其他球类、人造纤维绳 |
| Parisu International Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $10.6K | 其他运动鞋、运动皮手套 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 其他电气设备 | KPNP CO LTD | 韩国 | $6.5K |
| 2025-11-18 | 体育器材 | SHANDONG TAISHAN SPORTS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $896 |
| 2025-11-18 | 体育器材 | SHANDONG TAISHAN SPORTS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $525 |
| 2025-11-18 | 塑料地板 | SHANDONG TAISHAN SPORTS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-11-18 | 塑料地板 | SHANDONG TAISHAN SPORTS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $520 |
| 2025-11-18 | 体育器材 | SHANDONG TAISHAN SPORTS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $640 |
| 2025-11-18 | 体育器材 | SHANDONG TAISHAN SPORTS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $960 |
| 2025-11-13 | 塑料地板 | KPNP CO LTD | 韩国 | $6.9K |
| 2025-10-21 | 其他矿物制品 | MARINE SERVICE KOREA CO LTD | 澳大利亚 | $642 |
| 2025-10-21 | 其他矿物制品 | MARINE SERVICE KOREA CO LTD | 澳大利亚 | $642 |