Hung Thinh Phat PT Trading & Manufacturing Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI HưNG THịNH PHáT PT
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$776.4K
出口金额
—
最近进口
2026-06-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601058079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHP5KAY5 |
| 成立日期 | 2021-03-29 |
| 联系地址 | Khu Ngọc Đồng, Xã Thục Luyện, Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG THỊNH PHÁT PT |
| 企业英文名称 | HUNG THINH PHAT PT TRADING AND MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Ngọc Đồng, Xã Thanh Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84974986698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 10 | $735.6K |
| 菲律宾 | 2 | $40.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agrotimber Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $735.6K | 非针叶木薄胶合板、薄硬木胶合板 |
| KRT Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 2 | $40.8K | 薄硬木胶合板、新汽车轮胎 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 其他热带胶合板 | Agrotimber Pte. Ltd. | 新加坡 | $125.4K |
| 2026-05-29 | 其他热带胶合板 | Agrotimber Pte. Ltd. | 新加坡 | $25.1K |
| 2026-05-27 | 其他热带胶合板 | Agrotimber Pte. Ltd. | 新加坡 | $100.3K |
| 2026-05-25 | 热带木胶合板 | Agrotimber Pte. Ltd. | 新加坡 | $25.1K |
| 2026-03-26 | 热带木胶合板 | Agrotimber Pte. Ltd. | 新加坡 | $35.9K |
| 2026-03-26 | 热带木胶合板 | Agrotimber Pte. Ltd. | 新加坡 | $73.7K |
| 2026-03-12 | 其他热带胶合板 | Agrotimber Pte. Ltd. | 新加坡 | $114.4K |
| 2026-02-27 | 热带木胶合板 | Agrotimber Pte. Ltd. | 新加坡 | $91.5K |
| 2026-02-27 | 热带木胶合板 | Agrotimber Pte. Ltd. | 新加坡 | $11.4K |
| 2026-02-06 | 热带木胶合板 | Agrotimber Pte. Ltd. | 新加坡 | $48.6K |