Viet Nam Garment Material Production & Business Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 376 笔 · 主营 25-70克非织造布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Kinh Doanh Nguyên Liệu May Việt Nam
84
进口笔数
376
出口笔数
$6.65M
进口金额
$5.20M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
17
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101405806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBY2H0PW |
| 成立日期 | 2003-09-10 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Thanh Khương, Phường Thanh Khương, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH NGUYÊN LIỆU MAY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | Việt Nam Garment Material Production And Business Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Thanh Khương, Phường Trí Quả, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +84903225354 |
| 邮箱 | info@vngarmapro.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 271320 | 石油沥青 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 19 | $4.06M |
| 中国 | 24 | $915.0K |
| 越南 | 30 | $779.0K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $349.9K |
| 印度尼西亚 | 2 | $333.0K |
| 阿联酋 | 2 | $118.4K |
| 韩国 | 3 | $87.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 47 | $1.01M |
| 泰国 | 47 | $997.6K |
| 韩国 | 118 | $870.0K |
| 加拿大 | 39 | $842.8K |
| 阿联酋 | 25 | $422.2K |
| 越南 | 105 | $377.8K |
| 印度 | 18 | $326.3K |
| 巴基斯坦 | 8 | $143.3K |
| 孟加拉国 | 6 | $80.9K |
| 印度尼西亚 | 8 | $70.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OTEO Trading LLC | 阿联酋 | 10 | $2.01M | 石油沥青、非轻质石油 |
| Bright Fortune (SG) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.00M | 石油沥青、天然沥青 |
| GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | 30 | $779.0K | 染色棉针织布、聚酯短纤 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $616.2K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Shell Trading Crude Oil Abroad Co., LLC | 阿联酋 | 3 | $571.3K | 石油沥青、其他煤焦油 |
| PT Pindo Deli Pulp & Paper Mills | 印度尼西亚 | 2 | $333.0K | 纤维素卫生纸卷、涂布纸板 |
| Wenzhou Modern Weshare International Business Co., Ltd. | 中国 | 9 | $316.1K | 眼镜零件、太阳镜 |
| Zhejiang Shuaining Interlining Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $141.8K | 塑料涂层织物、人造纤维无纺布 |
| Jiangyin Qixia International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $107.3K | 聚酯短纤、聚酯短纤 |
| Wenzhou N&A Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $75.2K | 激光机床、太阳镜 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rapos (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 47 | $997.6K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| FEV Eterno | 韩国 | 56 | $841.6K | 合成纤维缝纫线、塑料涂层织物 |
| New York Packaging II LLC | 美国 | 31 | $673.3K | 其他塑纺箱盒、40厘米以下纸袋 |
| Transco Packaging Group Ltd. | 加拿大 | 23 | $509.3K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Alwan General Trading LLC | 阿联酋 | 24 | $413.2K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| Transco Packaging Group Intl Ltd | 加拿大 | 19 | $393.2K | 其他塑纺箱盒 |
| FEV (Vietnam) Corporation Ltd. | 越南 | 28 | $184.3K | 印刷标签、非织造标签 |
| Daniel Interfashion Corp | 韩国 | 36 | $83.8K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Livax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $69.4K | 聚氨酯泡沫塑料、瓦楞纸箱 |
| Daniel Interfashion Corp | 越南 | 30 | $43.4K | 瓦楞纸箱、25-70克非织造布 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他丙烯酸聚合物 | QUANZHOU WELLDONE IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $42.5K |
| 2026-04-28 | 其他丙烯酸聚合物 | QUANZHOU WELLDONE IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $42.5K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | WENZHOU MODERN WESHARE INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD | 中国 | $495 |
| 2026-04-21 | 毡无纺布机械 | WENZHOU MODERN WESHARE INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-21 | 钢铁软管 | WENZHOU MODERN WESHARE INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD | 中国 | $492 |
| 2026-04-21 | 离合器联轴器 | WENZHOU MODERN WESHARE INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | WENZHOU MODERN WESHARE INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD | 中国 | $246 |
| 2026-04-21 | 低密度聚乙烯 | WENZHOU MODERN WESHARE INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD | 中国 | $51.3K |
| 2026-04-21 | 齿轮及变速器 | WENZHOU MODERN WESHARE INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD | 中国 | $171 |
| 2026-04-21 | 低密度聚乙烯 | WENZHOU MODERN WESHARE INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD | 中国 | $51.3K |
出口(共 376)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 25-70克非织造布 | RAPOS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.7K |
| 2026-04-22 | 25-70克非织造布 | RAPOS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 25-70克非织造布 | RAPOS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 70-150克非织造布 | RAPOS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 25-70克非织造布 | RAPOS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $5.2K |
| 2026-04-22 | 70-150克非织造布 | RAPOS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $4.6K |
| 2026-04-22 | 塑料涂层织物 | PUNTO FA S L | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 塑料涂层织物 | PUNTO FA S L | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 25-70克非织造布 | RAPOS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $7.3K |
| 2026-04-15 | 塑料涂层织物 | FEV ETERNO | 越南 | $6.9K |