Viet Nam Garment Material Production & Business Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 376 笔 · 主营 25-70克非织造布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Kinh Doanh Nguyên Liệu May Việt Nam

84
进口笔数
376
出口笔数
$6.65M
进口金额
$5.20M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
17
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.41M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.0K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $98.0K · 5 笔2023-12进口 $47.0K · 1 笔出口 $190.2K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $112.2K · 9 笔2024-04进口 $73.6K · 2 笔出口 $129.1K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $215.0K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $136.2K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $200.0K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.7K · 4 笔2024-10进口 $205.5K · 1 笔出口 $224.6K · 16 笔2024-11进口 $225.9K · 3 笔出口 $258.9K · 9 笔2024-12进口 $653.3K · 7 笔出口 $222.3K · 10 笔2025-01进口 $835.8K · 5 笔出口 $183.9K · 10 笔2025-02进口 $1.41M · 8 笔出口 $76.5K · 4 笔2025-03进口 $426.2K · 8 笔出口 $185.2K · 13 笔2025-04进口 $96.0K · 3 笔出口 $165.4K · 9 笔2025-05进口 $59.7K · 3 笔出口 $170.1K · 11 笔2025-06进口 $71.4K · 2 笔出口 $147.8K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $122.7K · 11 笔2025-08进口 $181.9K · 3 笔出口 $82.9K · 6 笔2025-09进口 $581.3K · 4 笔出口 $169.3K · 10 笔2025-10进口 $94.0K · 1 笔出口 $169.1K · 9 笔2025-11进口 $263.9K · 3 笔出口 $277.7K · 13 笔2025-12进口 $456.9K · 7 笔出口 $367.8K · 18 笔2026-01进口 $245.0K · 7 笔出口 $199.4K · 15 笔2026-02进口 $141.9K · 6 笔出口 $148.4K · 7 笔2026-03进口 $86.4K · 5 笔出口 $103.4K · 7 笔2026-04进口 $239.3K · 3 笔出口 $78.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.0K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $98.0K · 5 笔2023-12进口 $47.0K · 1 笔出口 $190.2K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $112.2K · 9 笔2024-04进口 $73.6K · 2 笔出口 $129.1K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $215.0K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $136.2K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $200.0K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.7K · 4 笔2024-10进口 $205.5K · 1 笔出口 $224.6K · 16 笔2024-11进口 $225.9K · 3 笔出口 $258.9K · 9 笔2024-12进口 $653.3K · 7 笔出口 $222.3K · 10 笔2025-01进口 $835.8K · 5 笔出口 $183.9K · 10 笔2025-02进口 $1.41M · 8 笔出口 $76.5K · 4 笔2025-03进口 $426.2K · 8 笔出口 $185.2K · 13 笔2025-04进口 $96.0K · 3 笔出口 $165.4K · 9 笔2025-05进口 $59.7K · 3 笔出口 $170.1K · 11 笔2025-06进口 $71.4K · 2 笔出口 $147.8K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $122.7K · 11 笔2025-08进口 $181.9K · 3 笔出口 $82.9K · 6 笔2025-09进口 $581.3K · 4 笔出口 $169.3K · 10 笔2025-10进口 $94.0K · 1 笔出口 $169.1K · 9 笔2025-11进口 $263.9K · 3 笔出口 $277.7K · 13 笔2025-12进口 $456.9K · 7 笔出口 $367.8K · 18 笔2026-01进口 $245.0K · 7 笔出口 $199.4K · 15 笔2026-02进口 $141.9K · 6 笔出口 $148.4K · 7 笔2026-03进口 $86.4K · 5 笔出口 $103.4K · 7 笔2026-04进口 $239.3K · 3 笔出口 $78.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号0101405806
企查查编码QVNBY2H0PW
成立日期2003-09-10
联系地址Cụm công nghiệp Thanh Khương, Phường Thanh Khương, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH NGUYÊN LIỆU MAY VIỆT NAM
企业英文名称Việt Nam Garment Material Production And Business Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Thanh Khương, Phường Trí Quả, Bắc Ninh
经营范围4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm
电话+84903225354
邮箱info@vngarmapro.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550320聚酯短纤
271320石油沥青
350691聚合物胶粘剂
390690其他丙烯酸聚合物
390110低密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物
390140轻质乙烯共聚物
390230丙烯共聚物
480300纤维素卫生纸卷
590390塑料涂层织物

出口

HS 编码产品
56039225-70克非织造布
590390塑料涂层织物
420292其他塑纺箱盒
560391轻质无纺布
560312人造纤维无纺布
56039370-150克非织造布
390210聚丙烯聚合物
590310PVC涂层织物
540769聚酯机织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰19$4.06M
中国24$915.0K
越南30$779.0K
沙特阿拉伯4$349.9K
印度尼西亚2$333.0K
阿联酋2$118.4K
韩国3$87.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国47$1.01M
泰国47$997.6K
韩国118$870.0K
加拿大39$842.8K
阿联酋25$422.2K
越南105$377.8K
印度18$326.3K
巴基斯坦8$143.3K
孟加拉国6$80.9K
印度尼西亚8$70.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OTEO Trading LLC阿联酋10$2.01M石油沥青、非轻质石油
Bright Fortune (SG) Pte. Ltd.新加坡4$1.00M石油沥青、天然沥青
GDI Textile Co., Ltd.越南30$779.0K染色棉针织布、聚酯短纤
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡9$616.2K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Shell Trading Crude Oil Abroad Co., LLC阿联酋3$571.3K石油沥青、其他煤焦油
PT Pindo Deli Pulp & Paper Mills印度尼西亚2$333.0K纤维素卫生纸卷、涂布纸板
Wenzhou Modern Weshare International Business Co., Ltd.中国9$316.1K眼镜零件、太阳镜
Zhejiang Shuaining Interlining Technology Co., Ltd.中国2$141.8K塑料涂层织物、人造纤维无纺布
Jiangyin Qixia International Trade Co., Ltd.中国3$107.3K聚酯短纤、聚酯短纤
Wenzhou N&A Foreign Trade Co., Ltd.中国4$75.2K激光机床、太阳镜

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rapos (Thailand) Co., Ltd.泰国47$997.6K25-70克非织造布、70-150克非织造布
FEV Eterno韩国56$841.6K合成纤维缝纫线、塑料涂层织物
New York Packaging II LLC美国31$673.3K其他塑纺箱盒、40厘米以下纸袋
Transco Packaging Group Ltd.加拿大23$509.3K其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Alwan General Trading LLC阿联酋24$413.2K25-70克非织造布、70-150克非织造布
Transco Packaging Group Intl Ltd加拿大19$393.2K其他塑纺箱盒
FEV (Vietnam) Corporation Ltd.越南28$184.3K印刷标签、非织造标签
Daniel Interfashion Corp韩国36$83.8K男式化纤裤、女式化纤裤
Livax Vietnam Co., Ltd.越南30$69.4K聚氨酯泡沫塑料、瓦楞纸箱
Daniel Interfashion Corp越南30$43.4K瓦楞纸箱、25-70克非织造布

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他丙烯酸聚合物QUANZHOU WELLDONE IMP & EXP TRADE CO LTD中国$42.5K
2026-04-28其他丙烯酸聚合物QUANZHOU WELLDONE IMP & EXP TRADE CO LTD中国$42.5K
2026-04-21其他钢铁制品WENZHOU MODERN WESHARE INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD中国$495
2026-04-21毡无纺布机械WENZHOU MODERN WESHARE INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD中国$6.8K
2026-04-21钢铁软管WENZHOU MODERN WESHARE INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD中国$492
2026-04-21离合器联轴器WENZHOU MODERN WESHARE INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD中国$1.2K
2026-04-21阀门龙头WENZHOU MODERN WESHARE INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD中国$246
2026-04-21低密度聚乙烯WENZHOU MODERN WESHARE INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD中国$51.3K
2026-04-21齿轮及变速器WENZHOU MODERN WESHARE INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD中国$171
2026-04-21低密度聚乙烯WENZHOU MODERN WESHARE INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD中国$51.3K

出口(共 376)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2225-70克非织造布RAPOS (THAILAND) CO LTD泰国$3.7K
2026-04-2225-70克非织造布RAPOS (THAILAND) CO LTD泰国$1.9K
2026-04-2225-70克非织造布RAPOS (THAILAND) CO LTD泰国$2.5K
2026-04-2270-150克非织造布RAPOS (THAILAND) CO LTD泰国$2.0K
2026-04-2225-70克非织造布RAPOS (THAILAND) CO LTD泰国$5.2K
2026-04-2270-150克非织造布RAPOS (THAILAND) CO LTD泰国$4.6K
2026-04-22塑料涂层织物PUNTO FA S L韩国$1.3K
2026-04-22塑料涂层织物PUNTO FA S L韩国$1.3K
2026-04-2225-70克非织造布RAPOS (THAILAND) CO LTD泰国$7.3K
2026-04-15塑料涂层织物FEV ETERNO越南$6.9K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Garment Material Production & Business Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →