Innomax Communication Connection Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KếT NốI TRUYềN THôNG INNOMAX
2
进口笔数
0
出口笔数
$5.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108691867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60F76EX |
| 成立日期 | 2019-04-09 |
| 联系地址 | Số 173, Ngõ 279 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KẾT NỐI TRUYỀN THÔNG INNOMAX |
| 企业英文名称 | INNOMAX COMMUNICATION CONNECTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 173, Ngõ 279 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 电话 | 0916005837 |
| 邮箱 | ha.viet.khoa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Zhejiang Fengyue Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 其他钢铁家用品、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-10 | 塑料包装箱 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $152 |
| 2023-05-10 | 塑料包装箱 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $346 |
| 2023-05-10 | 塑料包装箱 | Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | $130 |
| 2023-05-10 | 塑料包装箱 | Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | $234 |
| 2023-05-10 | 塑料包装箱 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $138 |
| 2023-05-10 | 塑料包装箱 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $206 |
| 2023-05-10 | 塑料包装箱 | Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | $565 |
| 2023-05-10 | 塑料包装箱 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $236 |
| 2023-05-10 | 塑料包装箱 | Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | $107 |
| 2023-05-10 | 塑料包装箱 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $251 |