Truong Xuan Auto Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ô Tô TRườNG XUâN
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$179.7K
出口金额
—
最近进口
2026-02-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1501046173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JMPCV6 |
| 成立日期 | 2016-02-17 |
| 联系地址 | Tổ 20, Quốc lộ 1A, khóm Đông Thuận, Phường Đông Thuận, Thị xã Bình Minh, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Ô TÔ TRƯỜNG XUÂN |
| 企业英文名称 | TRUONG XUAN AUTO TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 20, Quốc lộ 1A, khóm Đông Thuận, Phường Đông Thành, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 电话 | 02703890338 |
| 邮箱 | ctytruongxuandfcl@gmail.com |
| 传真 | 02703890138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $124.7K |
| 越南 | 1 | $42.0K |
| 澳大利亚 | 3 | $13.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unique Farming Inputs Co., Ltd. | 越南 | 3 | $166.7K | 其他氮肥、氮磷钾肥料 |
| FK Asia Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $13.1K | 乙烯聚合物塑料、动植物肥料 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 动植物肥料 | FK ASIA PTY LTD | 澳大利亚 | $982 |
| 2026-02-10 | 动植物肥料 | FK ASIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2025-10-14 | 动植物肥料 | FK ASIA PTY LTD | 澳大利亚 | $890 |
| 2025-10-14 | 动植物肥料 | FK ASIA PTY LTD | 澳大利亚 | $8.7K |
| 2025-06-03 | 动植物肥料 | FK ASIA PTY LTD | 澳大利亚 | $864 |
| 2024-12-02 | 氮磷钾肥料 | UNIQUE FARMING INPUTS CO LTD | 柬埔寨 | $83.4K |
| 2024-10-24 | 氮磷钾肥料 | UNIQUE FARMING INPUTS CO LTD | 越南 | $42.0K |
| 2024-07-04 | 氮磷钾肥料 | UNIQUE FARMING INPUTS CO LTD | 柬埔寨 | $41.3K |