Huong Que Technical Materials & Technology Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ Và VậT Tư Kỹ THUậT HươNG QUê
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$25.41M
出口金额
—
最近进口
2026-07-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800816460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFT5URKG |
| 成立日期 | 2010-03-29 |
| 联系地址 | Số 10, ngõ 17 Lương Như Học, khu 5, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ VẬT TƯ KỸ THUẬT HƯƠNG QUÊ |
| 企业英文名称 | HUONG QUE TECHNICAL MATERIALS AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO.LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngõ 17 Lương Như Hộc, TDP số 5, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Mua bán hàng nông sản, lâm sản, thuỷ hải sản; cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp, xây dựng, công nghiệp; kinh doanh giống cây trồng và vật tư kỹ thuật, phân bón; mua bán giống cây trồng, phân bón (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật); đại lý mua, đại lý bán và ký gửi hàng hoá (trừ hàng hoá Nhà nước cấm); tư vấn đầu tư xây dựng và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực nông nghiệp và phát triển nông thôn (không bao gồm tư vấn pháp lý); dịch vụ phô tô, in ấn; vận tải hành khách và hàng hoá bằng đường bộ; mua bán máy móc thiết bị văn phòng, trường học; khai thác nuôi trồng thuỷ, hải sản; mua bán thuốc bảo vệ thực vật, chế biến thực phẩm, mua bán màng phủ lilon, giá thể, mua bán văn phòng phẩm, mua bán tre, nứa. 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 02203741789 |
| 邮箱 | hqco.hd@gmail.com |
| 传真 | 02203741789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $72.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUNNAN XIDELAI TECHNOLOGY CO., LTD | 1 | $25.13M | 高淀粉木薯 | |
| Guangxi Wanqing Biotechnology Co., Ltd. | 7 | $104.2K | 高淀粉木薯 | |
| Prasann Enterprises | 印度 | 1 | $72.4K | 植物鞣料、其他植物产品 |
| HEKOU YEHUA TRADING CO., LTD. | 4 | $55.4K | 高淀粉木薯 | |
| MAGIC GARDEN EXIM LLP | 1 | $51.1K | 未磨肉桂 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 高淀粉木薯 | Guangxi Wanqing Biotechnology Co., Ltd. | — | $14.5K |
| 2026-07-27 | 高淀粉木薯 | Guangxi Wanqing Biotechnology Co., Ltd. | — | $15.5K |
| 2026-07-25 | 高淀粉木薯 | Guangxi Wanqing Biotechnology Co., Ltd. | — | $15.1K |
| 2026-07-25 | 高淀粉木薯 | Guangxi Wanqing Biotechnology Co., Ltd. | — | $15.8K |
| 2026-07-13 | 高淀粉木薯 | HEKOU YEHUA TRADING CO., LTD. | — | $14.0K |
| 2026-07-12 | 高淀粉木薯 | HEKOU YEHUA TRADING CO., LTD. | — | $13.2K |
| 2026-07-04 | 高淀粉木薯 | HEKOU YEHUA TRADING CO., LTD. | — | $14.3K |
| 2026-07-04 | 高淀粉木薯 | HEKOU YEHUA TRADING CO., LTD. | — | $13.8K |
| 2026-06-25 | 高淀粉木薯 | Guangxi Wanqing Biotechnology Co., Ltd. | — | $15.2K |
| 2026-06-13 | 高淀粉木薯 | Guangxi Wanqing Biotechnology Co., Ltd. | — | $13.8K |