Huong Que Technical Materials & Technology Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 高淀粉木薯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ Và VậT Tư Kỹ THUậT HươNG QUê

0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$25.41M
出口金额
—
最近进口
2026-07-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.13M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.13M · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $123.5K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $116.2K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.13M · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $123.5K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $116.2K · 8 笔

工商档案

企业注册号0800816460
企查查编码QVNFT5URKG
成立日期2010-03-29
联系地址Số 10, ngõ 17 Lương Như Học, khu 5, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ VẬT TƯ KỸ THUẬT HƯƠNG QUÊ
企业英文名称HUONG QUE TECHNICAL MATERIALS AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO.LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10, ngõ 17 Lương Như Hộc, TDP số 5, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng
经营范围Mua bán hàng nông sản, lâm sản, thuỷ hải sản; cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp, xây dựng, công nghiệp; kinh doanh giống cây trồng và vật tư kỹ thuật, phân bón; mua bán giống cây trồng, phân bón (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật); đại lý mua, đại lý bán và ký gửi hàng hoá (trừ hàng hoá Nhà nước cấm); tư vấn đầu tư xây dựng và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực nông nghiệp và phát triển nông thôn (không bao gồm tư vấn pháp lý); dịch vụ phô tô, in ấn; vận tải hành khách và hàng hoá bằng đường bộ; mua bán máy móc thiết bị văn phòng, trường học; khai thác nuôi trồng thuỷ, hải sản; mua bán thuốc bảo vệ thực vật, chế biến thực phẩm, mua bán màng phủ lilon, giá thể, mua bán văn phòng phẩm, mua bán tre, nứa. 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话02203741789
邮箱hqco.hd@gmail.com
传真02203741789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
071410高淀粉木薯
090611未磨肉桂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$72.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YUNNAN XIDELAI TECHNOLOGY CO., LTD1$25.13M高淀粉木薯
Guangxi Wanqing Biotechnology Co., Ltd.7$104.2K高淀粉木薯
Prasann Enterprises印度1$72.4K植物鞣料、其他植物产品
HEKOU YEHUA TRADING CO., LTD.4$55.4K高淀粉木薯
MAGIC GARDEN EXIM LLP1$51.1K未磨肉桂

近期贸易明细

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29高淀粉木薯Guangxi Wanqing Biotechnology Co., Ltd.—$14.5K
2026-07-27高淀粉木薯Guangxi Wanqing Biotechnology Co., Ltd.—$15.5K
2026-07-25高淀粉木薯Guangxi Wanqing Biotechnology Co., Ltd.—$15.1K
2026-07-25高淀粉木薯Guangxi Wanqing Biotechnology Co., Ltd.—$15.8K
2026-07-13高淀粉木薯HEKOU YEHUA TRADING CO., LTD.—$14.0K
2026-07-12高淀粉木薯HEKOU YEHUA TRADING CO., LTD.—$13.2K
2026-07-04高淀粉木薯HEKOU YEHUA TRADING CO., LTD.—$14.3K
2026-07-04高淀粉木薯HEKOU YEHUA TRADING CO., LTD.—$13.8K
2026-06-25高淀粉木薯Guangxi Wanqing Biotechnology Co., Ltd.—$15.2K
2026-06-13高淀粉木薯Guangxi Wanqing Biotechnology Co., Ltd.—$13.8K

相关企业 · 同类产品

Huong Que Technical Materials & Technology Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →