Euro Green Plastic Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 323 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nhựa Châu âu Xanh

323
进口笔数
5
出口笔数
$47.87M
进口金额
$135.6K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2025-12-26
最近出口
63
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.47M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.09M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.69M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.63M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $239.7K · 2 笔出口 $98.8K · 2 笔2024-03进口 $844.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $172.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $333.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $113.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.34M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.33M · 8 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-09进口 $2.20M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $746.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $779.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $558.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $881.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $668.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $505.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.67M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.09M · 9 笔出口 $24.8K · 1 笔2025-06进口 $3.47M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.92M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.75M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.30M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $342.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $394.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $559.5K · 14 笔出口 $10.8K · 1 笔2026-01进口 $1.08M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.62M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.32M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.65M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.52M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.43M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $864.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.09M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.69M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.63M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $239.7K · 2 笔出口 $98.8K · 2 笔2024-03进口 $844.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $172.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $333.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $113.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.34M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.33M · 8 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-09进口 $2.20M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $746.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $779.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $558.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $881.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $668.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $505.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.67M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.09M · 9 笔出口 $24.8K · 1 笔2025-06进口 $3.47M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.92M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.75M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.30M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $342.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $394.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $559.5K · 14 笔出口 $10.8K · 1 笔2026-01进口 $1.08M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.62M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.32M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.65M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.52M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.43M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $864.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4601144268
企查查编码QVNRCKU8BB
成立日期2013-10-10
联系地址Quốc lộ 3, Phường Thuận Thành, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA CHÂU ÂU XANH
企业英文名称EURO GREEN PLASTIC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Quốc lộ 3, Phường Trung Thành, Thái Nguyên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84962572299
邮箱info@europipevietnam.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390410初级形态聚氯乙烯
390120高密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物
382499其他化学制剂
8477908477机器零件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
391740塑料管件
853690其他电路开关装置
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
391740塑料管件
391721乙烯聚合物硬管
401693非泡沫橡胶密封件
730791非不锈钢管件
848180阀门龙头
731815钢铁螺钉螺栓
848130止回阀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰57$18.88M
中国116$7.33M
美国36$4.93M
沙特阿拉伯14$4.87M
日本27$4.10M
印度尼西亚17$3.04M
韩国19$1.64M
菲律宾8$1.34M
阿联酋4$1.08M
泰国5$480.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾3$100.0K
老挝2$35.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Borouge Pte. Ltd.新加坡55$17.78M聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡36$5.01M初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡15$4.28M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Itochu Corporation日本22$3.85M车身零件、其他车辆零件
PT ASAHIMAS CHEMICAL印度尼西亚17$3.04M初级形态聚氯乙烯、氯乙烯
Hyosung Chemical Corp.韩国12$1.63M聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
Guangdong Bolison Technology Co., Ltd.中国13$344.7K其他丙烯酸聚合物、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Changzhou Xita Plastic Co., Ltd.中国8$92.6K塑料管件、阀门龙头
Zhejiang Huajin Welding Machine Equipment Co., Ltd.中国8$73.0K其他焊接机、非自动电阻焊机
Battenfeld-Cincinnati (Foshan) Extrusion Systems Ltd.中国14$56.1K8477机器零件、橡塑挤出机

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Turf Co., Inc.菲律宾3$100.0K收割机零件、阀门龙头
Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝2$35.6K猫狗饲料、甘蔗糖蜜

近期贸易明细

进口(共 323)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29聚丙烯聚合物Hyosung Chemical Corp.韩国$124.4K
2026-07-20静止变流器Foshan Yixiu Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国$2.5K
2026-07-088477机器零件Wenan Tongda Plastic Machinery Co., Ltd.中国$6.5K
2026-07-08其他连续输送机Wenan Tongda Plastic Machinery Co., Ltd.中国$1.5K
2026-07-08SAN共聚物Hunan Sanxing High Molecular New Material Co., Ltd.中国$15.1K
2026-07-08其他橡塑机械Wenan Tongda Plastic Machinery Co., Ltd.中国$9.7K
2026-07-08其他连续输送机Wenan Tongda Plastic Machinery Co., Ltd.中国$1.4K
2026-07-088477机器零件Wenan Tongda Plastic Machinery Co., Ltd.中国$1.0K
2026-07-08其他橡塑机械Wenan Tongda Plastic Machinery Co., Ltd.中国$4.8K
2026-07-08其他橡塑机械Wenan Tongda Plastic Machinery Co., Ltd.中国$1.5K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26乙烯聚合物硬管Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝$1.1K
2025-12-26塑料管件Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝$94
2025-12-26非不锈钢管件Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝$34
2025-12-26塑料管件Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝$217
2025-12-26塑料管件Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝$21
2025-12-26乙烯聚合物硬管Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝$650
2025-12-26非泡沫橡胶密封件Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝$28
2025-12-26非泡沫橡胶密封件Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝$2
2025-12-26非泡沫橡胶密封件Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝$6
2025-12-26塑料管件Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝$33

相关企业 · 同类产品

Euro Green Plastic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →