Euro Green Plastic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 296 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhựa Châu âu Xanh
296
进口笔数
5
出口笔数
$43.25M
进口金额
$135.6K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-12-26
最近出口
62
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601144268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRCKU8BB |
| 成立日期 | 2013-10-10 |
| 联系地址 | Quốc lộ 3, Phường Thuận Thành, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA CHÂU ÂU XANH |
| 企业英文名称 | EURO GREEN PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 3, Phường Trung Thành, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84962572299 |
| 邮箱 | info@europipevietnam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848130 | 止回阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 57 | $18.88M |
| 中国 | 103 | $5.25M |
| 沙特阿拉伯 | 14 | $4.87M |
| 日本 | 27 | $4.10M |
| 美国 | 28 | $3.65M |
| 印度尼西亚 | 15 | $2.45M |
| 韩国 | 17 | $1.24M |
| 菲律宾 | 7 | $1.14M |
| 阿联酋 | 4 | $1.08M |
| 泰国 | 5 | $480.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 3 | $100.0K |
| 老挝 | 2 | $35.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 042d3813594b659d9605b67b5fedac15 | 55 | $17.78M | ||
| 3314bc91e74492e7848c26acd394656a | 12 | $4.15M | ||
| Itochu Corporation | 日本 | 22 | $3.85M | 车身零件、其他车辆零件 |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $3.73M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| PT Asahimas Chemical | 印度尼西亚 | 15 | $2.45M | 初级形态聚氯乙烯、烧碱溶液 |
| Hyosung Chemical Corp. | 韩国 | 9 | $964.4K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Guangdong Bolison Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $344.7K | 其他丙烯酸聚合物、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Guangdong Liansu Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $137.4K | 8477机器零件、橡塑挤出机 |
| Changzhou Xita Plastic Co., Ltd. | 中国 | 7 | $75.6K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Battenfeld-Cincinnati (Foshan) Extrusion Systems Ltd. | 中国 | 14 | $56.1K | 8477机器零件、橡塑挤出机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Turf Co., Inc. | 菲律宾 | 3 | $100.0K | 塑料管件、钢铁螺钉螺栓 |
| Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $35.6K | 猫狗饲料、甘蔗糖蜜 |
近期贸易明细
进口(共 296)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 高密度聚乙烯 | ZHONGZHUO (ZHEJIANG) CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $106.3K |
| 2026-04-24 | 高密度聚乙烯 | ZHONGZHUO (ZHEJIANG) CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $106.3K |
| 2026-04-23 | 碳酸钙 | Hunan Sanxing High Molecular New Material Co., Ltd. | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-23 | 碳酸钙 | Hunan Sanxing High Molecular New Material Co., Ltd. | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-22 | 8477机器零件 | QINGDAO TONGSANHEGU PLASTIC MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-22 | 8477机器零件 | QINGDAO TONGSANHEGU PLASTIC MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-22 | 8477机器零件 | QINGDAO TONGSANHEGU PLASTIC MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-22 | 8477机器零件 | QINGDAO TONGSANHEGU PLASTIC MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-21 | 聚丙烯聚合物 | Hyosung Chemical Corp. | 韩国 | $131.1K |
| 2026-04-21 | 聚丙烯聚合物 | Hyosung Chemical Corp. | 韩国 | $131.1K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 塑料管件 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $217 |
| 2025-12-26 | 乙烯聚合物硬管 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $1.1K |
| 2025-12-26 | 塑料管件 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $94 |
| 2025-12-26 | 非不锈钢管件 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $34 |
| 2025-12-26 | 塑料管件 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $21 |
| 2025-12-26 | 非泡沫橡胶密封件 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $28 |
| 2025-12-26 | 乙烯聚合物硬管 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $650 |
| 2025-12-26 | 非泡沫橡胶密封件 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $2 |
| 2025-12-26 | 非泡沫橡胶密封件 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $6 |
| 2025-12-26 | 乙烯聚合物硬管 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $1.7K |