Hung Cuong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DU HùNG CườNG
27
进口笔数
63
出口笔数
$1.15M
进口金额
$1.56M
出口金额
2024-02-04
最近进口
2024-07-31
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601062981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMYWMVT4 |
| 成立日期 | 2021-06-28 |
| 联系地址 | Khu 4, Xã Thanh Uyên, Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DU HÙNG CƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 4, Xã Hiền Quan, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 电话 | +84989672516 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.15M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $1.50M |
| 日本 | 3 | $32.2K |
| 越南 | 13 | $28.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fangchenggang City Mingyu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $725.2K | 钢铁容器<50升、未碾磨香料籽 |
| Fangchenggang Fangcheng Wan Jiayi Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $240.4K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| Fangchenggang City Fangcheng District Zhuohai Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $181.2K | 未碾磨香料籽、未磨肉桂 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Fangchenggang City Longshang Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.10M | 番石榴芒果山竹 |
| Fangchenggang City Mingyu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 34 | $378.2K | 其他植物产品、未涂布纸≤150克 |
| Fangchenggang City Mingyu Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 13 | $28.9K | 其他植物产品 |
| Luchanh Thanh Pho Cang Phong Thanh Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.0K | 未涂布纸≤150克 |
| Diamond Project Co., Ltd. | 日本 | 2 | $20.7K | 其他食用蔬菜、其他播种种子 |
| Genki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $11.6K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-04 | 未磨肉桂 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT ZHUOHAI TRADE CO ., LTD | 中国 | $80.9K |
| 2023-11-15 | 未磨肉桂 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT ZHUOHAI TRADE CO ., LTD | 中国 | $37.4K |
| 2023-09-05 | 未磨肉桂 | FANGCHENGGANG CITY MINGYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $38.0K |
| 2023-07-31 | 未碾磨香料籽 | FANGCHENGGANG CITY MINGYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $33.6K |
| 2023-07-28 | 未碾磨香料籽 | FANGCHENGGANG CITY MINGYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $34.5K |
| 2023-07-17 | 未碾磨香料籽 | FANGCHENGGANG CITY MINGYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $34.4K |
| 2023-07-17 | 未碾磨香料籽 | FANGCHENGGANG CITY MINGYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $36.9K |
| 2023-06-27 | 未磨肉桂 | FANGCHENGGANG CITY MINGYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $49.4K |
| 2023-06-26 | 未磨肉桂 | FANGCHENGGANG FANGCHENG WAN JIAYI TRADE CO.,LTD | 中国 | $48.6K |
| 2023-06-12 | 未碾磨香料籽 | FANGCHENGGANG CITY MINGYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $33.0K |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-31 | 其他植物产品 | Fangchenggang City Mingyu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2024-07-18 | 其他植物产品 | Fangchenggang City Mingyu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2024-07-17 | 其他植物产品 | Fangchenggang City Mingyu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2024-07-09 | 其他植物产品 | Fangchenggang City Mingyu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2024-07-03 | 其他植物产品 | Fangchenggang City Mingyu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2024-07-02 | 其他植物产品 | Fangchenggang City Mingyu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2024-06-21 | 其他植物产品 | Fangchenggang City Mingyu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2024-06-20 | 其他植物产品 | Fangchenggang City Mingyu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2024-06-11 | 其他植物产品 | Fangchenggang City Mingyu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2024-06-03 | 其他植物产品 | Fangchenggang City Mingyu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |