Hung Cuong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他植物产品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DU HùNG CườNG

27
进口笔数
63
出口笔数
$1.15M
进口金额
$1.56M
出口金额
2024-02-04
最近进口
2024-07-31
最近出口
3
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $611.5K20212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 4 笔2023-11进口 $37.4K · 1 笔出口 $20.6K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $228.9K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $80.9K · 1 笔出口 $309.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $611.5K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $181.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 4 笔2023-11进口 $37.4K · 1 笔出口 $20.6K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $228.9K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $80.9K · 1 笔出口 $309.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $611.5K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $181.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 6 笔

工商档案

企业注册号2601062981
企查查编码QVNMYWMVT4
成立日期2021-06-28
联系地址Khu 4, Xã Thanh Uyên, Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DU HÙNG CƯỜNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 4, Xã Hiền Quan, Phú Thọ
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
电话+84989672516
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090961未碾磨香料籽
090611未磨肉桂

出口

HS 编码产品
140490其他植物产品
480591未涂布纸≤150克
080450番石榴芒果山竹
401019加强橡胶带
090961未碾磨香料籽
200819坚果及种子
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$1.15M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国47$1.50M
日本3$32.2K
越南13$28.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fangchenggang City Mingyu Import & Export Trade Co., Ltd.中国19$725.2K钢铁容器<50升、未碾磨香料籽
Fangchenggang Fangcheng Wan Jiayi Trade Co., Ltd.中国5$240.4K未磨肉桂、未碾磨香料籽
Fangchenggang City Fangcheng District Zhuohai Trade Co., Ltd.中国3$181.2K未碾磨香料籽、未磨肉桂

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Fangchenggang City Longshang Co., Ltd.中国11$1.10M番石榴芒果山竹
Fangchenggang City Mingyu Import & Export Trade Co., Ltd.中国34$378.2K其他植物产品、未涂布纸≤150克
Fangchenggang City Mingyu Import & Export Trade Co., Ltd.越南13$28.9K其他植物产品
Luchanh Thanh Pho Cang Phong Thanh Trading Co., Ltd.中国2$23.0K未涂布纸≤150克
Diamond Project Co., Ltd.日本2$20.7K其他食用蔬菜、其他播种种子
Genki Co., Ltd.日本1$11.6K其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-04未磨肉桂FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT ZHUOHAI TRADE CO ., LTD中国$80.9K
2023-11-15未磨肉桂FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT ZHUOHAI TRADE CO ., LTD中国$37.4K
2023-09-05未磨肉桂FANGCHENGGANG CITY MINGYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$38.0K
2023-07-31未碾磨香料籽FANGCHENGGANG CITY MINGYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$33.6K
2023-07-28未碾磨香料籽FANGCHENGGANG CITY MINGYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$34.5K
2023-07-17未碾磨香料籽FANGCHENGGANG CITY MINGYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$34.4K
2023-07-17未碾磨香料籽FANGCHENGGANG CITY MINGYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$36.9K
2023-06-27未磨肉桂FANGCHENGGANG CITY MINGYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$49.4K
2023-06-26未磨肉桂FANGCHENGGANG FANGCHENG WAN JIAYI TRADE CO.,LTD中国$48.6K
2023-06-12未碾磨香料籽FANGCHENGGANG CITY MINGYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$33.0K

出口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-31其他植物产品Fangchenggang City Mingyu Import & Export Trade Co., Ltd.中国$2.0K
2024-07-18其他植物产品Fangchenggang City Mingyu Import & Export Trade Co., Ltd.中国$2.0K
2024-07-17其他植物产品Fangchenggang City Mingyu Import & Export Trade Co., Ltd.中国$2.0K
2024-07-09其他植物产品Fangchenggang City Mingyu Import & Export Trade Co., Ltd.中国$2.0K
2024-07-03其他植物产品Fangchenggang City Mingyu Import & Export Trade Co., Ltd.中国$2.0K
2024-07-02其他植物产品Fangchenggang City Mingyu Import & Export Trade Co., Ltd.中国$2.0K
2024-06-21其他植物产品Fangchenggang City Mingyu Import & Export Trade Co., Ltd.中国$2.0K
2024-06-20其他植物产品Fangchenggang City Mingyu Import & Export Trade Co., Ltd.中国$2.0K
2024-06-11其他植物产品Fangchenggang City Mingyu Import & Export Trade Co., Ltd.中国$2.0K
2024-06-03其他植物产品Fangchenggang City Mingyu Import & Export Trade Co., Ltd.中国$2.0K

相关企业 · 同类产品

Hung Cuong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →