M&L Vietnam Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 天然蜂蜜
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI M&L VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$41.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107957306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG17QNGU |
| 成立日期 | 2017-08-10 |
| 联系地址 | Nhà B1, khu nhà 105 đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI M&L VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | M&L VIET NAM TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà B1, khu nhà 105 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84989885485 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040900 | 天然蜂蜜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $41.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M & L Trading & Investment Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $41.1K | 其他护肤品、天然蜂蜜 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-31 | 天然蜂蜜 | M & L TRADING & INVESTMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $3.5K |
| 2023-07-31 | 天然蜂蜜 | M & L TRADING & INVESTMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $2.9K |
| 2023-07-31 | 天然蜂蜜 | M & L TRADING & INVESTMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $845 |
| 2023-07-31 | 天然蜂蜜 | M & L TRADING & INVESTMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $5.3K |
| 2023-07-31 | 天然蜂蜜 | M & L TRADING & INVESTMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2023-07-31 | 天然蜂蜜 | M & L TRADING & INVESTMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2023-07-31 | 天然蜂蜜 | M & L TRADING & INVESTMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $4.2K |
| 2023-07-31 | 天然蜂蜜 | M & L TRADING & INVESTMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2023-07-29 | 天然蜂蜜 | M & L TRADING & INVESTMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2023-07-29 | 天然蜂蜜 | M & L TRADING & INVESTMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |