Nguyen Minh Royal Trading & Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 贱金属盖

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SEAL AND INDUSTRIAL ACCESSORIES VIET NAM

2
进口笔数
34
出口笔数
$4.6K
进口金额
$1.46M
出口金额
2024-07-12
最近进口
2026-03-25
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $129 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $129 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.6K · 1 笔出口 $35.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $780 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $129 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $129 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.6K · 1 笔出口 $35.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $780 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0310036817
企查查编码QVNB1K7HVJ
成立日期2010-05-21
联系地址759/60C Hương Lộ 2, Khu phố 2, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SEAL AND INDUSTRIAL ACCESSORIES VIET NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址759/60C Hương Lộ 2, Khu phố 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu
电话02862574857
邮箱tri.trisure@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本63亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321490其他胶粘剂
391733塑料管及配件

出口

HS 编码产品
830990贱金属盖
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$3.6K
新加坡1$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本9$995.9K
新加坡21$410.5K
泰国4$44.7K
越南1$7.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Far East Industrial Material Suppliers Pte. Ltd.新加坡1$3.6K其他胶粘剂、1kg以下胶粘剂
ENG CHEONG MACHINERY CO. PTE. LTD.新加坡1$1.0K钢铁软管、其他塑料管材

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nakano Industries Co., Ltd.日本9$995.9K贱金属盖、机床零件
DOVECHEM PACKAGING PTE. LTD.新加坡21$410.5K贱金属盖、非泡沫橡胶密封件
KLJ Organic Thailand Ltd.泰国3$32.3K贱金属盖、其他塑料制品
KLJ Organic (Thailand) Ltd.泰国1$12.4K吹塑机、8477机器零件
Nakano Industries Co., Ltd.越南1$7.0K贱金属盖

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-12其他胶粘剂FAR EAST INDUSTRIAL MATERIAL SUPPLIERS PTE LTD德国$3.6K
2023-02-16塑料管及配件ENG CHEONG MACHINERY CO PTE LTD新加坡$1.0K

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25贱金属盖DOVECHEM PACKAGING PTE. LTD.新加坡$445
2026-03-25贱金属盖DOVECHEM PACKAGING PTE. LTD.新加坡$921
2026-03-25贱金属盖DOVECHEM PACKAGING PTE. LTD.新加坡$476
2026-03-25非泡沫橡胶密封件DOVECHEM PACKAGING PTE. LTD.新加坡$1.5K
2026-03-25贱金属盖DOVECHEM PACKAGING PTE. LTD.新加坡$496
2026-03-25贱金属盖DOVECHEM PACKAGING PTE. LTD.新加坡$885
2026-03-25贱金属盖DOVECHEM PACKAGING PTE. LTD.新加坡$2.1K
2026-03-25贱金属盖DOVECHEM PACKAGING PTE. LTD.新加坡$5.0K
2026-03-25贱金属盖DOVECHEM PACKAGING PTE. LTD.新加坡$548
2026-03-25贱金属盖DOVECHEM PACKAGING PTE. LTD.新加坡$445

相关企业 · 同类产品

Nguyen Minh Royal Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →