Nguyen Minh Royal Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 贱金属盖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SEAL AND INDUSTRIAL ACCESSORIES VIET NAM
2
进口笔数
34
出口笔数
$4.6K
进口金额
$1.46M
出口金额
2024-07-12
最近进口
2026-03-25
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310036817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB1K7HVJ |
| 成立日期 | 2010-05-21 |
| 联系地址 | 759/60C Hương Lộ 2, Khu phố 2, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEAL AND INDUSTRIAL ACCESSORIES VIET NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 759/60C Hương Lộ 2, Khu phố 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | 02862574857 |
| 邮箱 | tri.trisure@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830990 | 贱金属盖 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $3.6K |
| 新加坡 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $995.9K |
| 新加坡 | 21 | $410.5K |
| 泰国 | 4 | $44.7K |
| 越南 | 1 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Far East Industrial Material Suppliers Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.6K | 其他胶粘剂、1kg以下胶粘剂 |
| ENG CHEONG MACHINERY CO. PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $1.0K | 钢铁软管、其他塑料管材 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakano Industries Co., Ltd. | 日本 | 9 | $995.9K | 贱金属盖、机床零件 |
| DOVECHEM PACKAGING PTE. LTD. | 新加坡 | 21 | $410.5K | 贱金属盖、非泡沫橡胶密封件 |
| KLJ Organic Thailand Ltd. | 泰国 | 3 | $32.3K | 贱金属盖、其他塑料制品 |
| KLJ Organic (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $12.4K | 吹塑机、8477机器零件 |
| Nakano Industries Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.0K | 贱金属盖 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-12 | 其他胶粘剂 | FAR EAST INDUSTRIAL MATERIAL SUPPLIERS PTE LTD | 德国 | $3.6K |
| 2023-02-16 | 塑料管及配件 | ENG CHEONG MACHINERY CO PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 贱金属盖 | DOVECHEM PACKAGING PTE. LTD. | 新加坡 | $445 |
| 2026-03-25 | 贱金属盖 | DOVECHEM PACKAGING PTE. LTD. | 新加坡 | $921 |
| 2026-03-25 | 贱金属盖 | DOVECHEM PACKAGING PTE. LTD. | 新加坡 | $476 |
| 2026-03-25 | 非泡沫橡胶密封件 | DOVECHEM PACKAGING PTE. LTD. | 新加坡 | $1.5K |
| 2026-03-25 | 贱金属盖 | DOVECHEM PACKAGING PTE. LTD. | 新加坡 | $496 |
| 2026-03-25 | 贱金属盖 | DOVECHEM PACKAGING PTE. LTD. | 新加坡 | $885 |
| 2026-03-25 | 贱金属盖 | DOVECHEM PACKAGING PTE. LTD. | 新加坡 | $2.1K |
| 2026-03-25 | 贱金属盖 | DOVECHEM PACKAGING PTE. LTD. | 新加坡 | $5.0K |
| 2026-03-25 | 贱金属盖 | DOVECHEM PACKAGING PTE. LTD. | 新加坡 | $548 |
| 2026-03-25 | 贱金属盖 | DOVECHEM PACKAGING PTE. LTD. | 新加坡 | $445 |