Duy Binh Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 179 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TM XNK DUY BìNH
79
进口笔数
179
出口笔数
$969.1K
进口金额
$5.25M
出口金额
2025-07-02
最近进口
2025-06-24
最近出口
8
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900896160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02UDYF5 |
| 成立日期 | 2023-08-03 |
| 联系地址 | Số 92, đường Lương Thế Vinh, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM XNK DUY BÌNH |
| 企业英文名称 | TM XNK DUY BINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 92, đường Lương Thế Vinh, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84822222404 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 080521 | 柑橘 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 080510 | 橙子 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 081070 | 鲜柿子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 140120 | 编织用藤 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $809.9K |
| 越南 | 3 | $159.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 174 | $5.10M |
| 越南 | 5 | $152.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Xuanlin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $552.6K | 卫生用品、轻质无纺布 |
| Guangxi Pingxiang Shengyu Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $128.2K | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Pingxiang Dongsen Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $108.1K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Guangxi Yuemei Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $103.6K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Pingxiang Lotus Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $55.6K | 鲜榴莲 |
| Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.7K | 其他塑料制品、塑料餐具 |
| Pingxiang Fuwannai Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.4K | 柑橘、鲜甜瓜(西瓜除外) |
| Guangxi Pingxiang Huixingda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 柑橘、鲜葡萄 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yuefeng Food Processing Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.17M | 鲜榴莲 |
| Guangxi Pingxiang Lotus Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.11M | 鲜榴莲 |
| Pingxiang Yixian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $506.4K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Aoyu Liangpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $377.2K | 鲜榴莲、木薯淀粉 |
| Guangxi Yuemei Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $286.0K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Pingxiang Huixingda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $265.4K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Suzhou Changyexin Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $242.9K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Duonong Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $199.3K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Yunnan Meiwan Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 20 | $137.9K | 其他鲜果 |
| Guangxi Changyue Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 9 | $109.3K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 卫生用品 | HUNAN XUANLIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-07-02 | 卫生用品 | HUNAN XUANLIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-07-01 | 卫生用品 | HUNAN XUANLIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2025-06-30 | 卫生用品 | HUNAN XUANLIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-06-30 | 卫生用品 | HUNAN XUANLIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-06-28 | 卫生用品 | HUNAN XUANLIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-06-28 | 卫生用品 | HUNAN XUANLIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-06-28 | 卫生用品 | HUNAN XUANLIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-06-28 | 卫生用品 | HUNAN XUANLIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-06-28 | 卫生用品 | HUNAN XUANLIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.4K |
出口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 其他鲜果 | SHENZHEN YUEDINGTAI TRADING CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2025-06-22 | 其他鲜果 | SHENZHEN YUEDINGTAI TRADING CO., LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-06-19 | 其他鲜果 | SHENZHEN YUEDINGTAI TRADING CO., LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-06-16 | 其他鲜果 | SHENZHEN YUEDINGTAI TRADING CO., LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-06-15 | 其他鲜果 | SHENZHEN YUEDINGTAI TRADING CO., LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-06-12 | 其他鲜果 | SHENZHEN YUEDINGTAI TRADING CO., LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-06-06 | 编织用藤 | DONGGUAN YIYUAN ARTS & CRAFTS CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-05-28 | 编织用藤 | DONGGUAN YIYUAN ARTS & CRAFTS CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-03-31 | 其他食用蔬菜 | XIAMEN HAIHANGJIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2025-03-29 | 其他鲜果 | GUANGXI YUEMEI TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |