AN PHAT HUNG DESIGN CONSULTING SOLUTION TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 轻质乙烯共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI GIảI PHáP Tư VấN THIếT Kế AN PHáT HưNG
10
进口笔数
0
出口笔数
$752.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317808928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQV7HAV |
| 成立日期 | 2023-04-26 |
| 联系地址 | 74/3L Đường 36, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIẢI PHÁP TƯ VẤN THIẾT KẾ AN PHÁT HƯNG |
| 企业英文名称 | AN PHAT HUNG DESIGN CONSULTANT SOLUTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 74/3L Đường 36, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84933788807 |
| 邮箱 | anphathung23@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 34.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 5 | $391.3K |
| 阿曼 | 2 | $191.1K |
| 新加坡 | 1 | $97.0K |
| 美国 | 2 | $72.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | 7 | $588.8K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| TRICON DRY CHEMICALS LLC | 阿曼 | 1 | $90.6K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| TRICON DRY CHEMICALS LLC | 美国 | 2 | $72.8K | 乙酸、苯乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-13 | 轻质乙烯共聚物 | TRICON ENERGY LTD | 美国 | $24.3K |
| 2025-02-07 | 轻质乙烯共聚物 | TRICON ENERGY LTD | 美国 | $48.5K |
| 2024-12-31 | 轻质乙烯共聚物 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $46.8K |
| 2024-12-07 | 轻质乙烯共聚物 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $125.0K |
| 2024-11-28 | 轻质乙烯共聚物 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $97.0K |
| 2024-10-08 | 轻质乙烯共聚物 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $24.5K |
| 2024-09-17 | 轻质乙烯共聚物 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $98.0K |
| 2024-09-12 | 轻质乙烯共聚物 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 阿曼 | $100.5K |
| 2024-08-08 | 轻质乙烯共聚物 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $97.0K |
| 2023-09-14 | 低密度聚乙烯 | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 阿曼 | $90.6K |