Trung Son Hung Yen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trung Sơn Hưng Yên
- 邮箱31
36
进口笔数
0
出口笔数
$458.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900804437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8MPR4W7 |
| 成立日期 | 2012-04-20 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Loan, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUNG SƠN HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | TRUNG SON HUNG YEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Loan, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84913236280 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 843110 | 8425机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 24 | $315.6K |
| 意大利 | 10 | $127.2K |
| 中国 | 2 | $15.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prissmacer Ceramica S.L.U. | 西班牙 | 3 | $53.8K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Ceramicas Fanal | 西班牙 | 2 | $49.4K | 低吸水率瓷砖、其他塑料制品 |
| Italcerspa S.B. | 意大利 | 3 | $48.6K | 低吸水率瓷砖、商业广告材料 |
| Geotiles S.L.U. | 西班牙 | 2 | $35.8K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Cooperativa Ceramica D'Imola S.C. | 意大利 | 2 | $28.4K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Fincibec S.p.A. | 意大利 | 3 | $27.2K | 低吸水率瓷砖、商业广告材料 |
| Gruppo Romani S.P.A. Industrie Ceramiche | 意大利 | 2 | $23.0K | 低吸水率瓷砖、其他马赛克块 |
| KTL Cerámicas S.L. | 西班牙 | 2 | $19.3K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Navarti Ceramica S.L. | 西班牙 | 2 | $18.3K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Hijos de Francisco Gayafores, S.L. | 西班牙 | 3 | $13.5K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 低吸水率瓷砖 | NAVARTI CERAMICA SL | 西班牙 | $5.5K |
| 2026-04-21 | 低吸水率瓷砖 | NAVARTI CERAMICA SL | 西班牙 | $5.5K |
| 2026-04-21 | 低吸水率瓷砖 | NAVARTI CERAMICA SL | 西班牙 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 低吸水率瓷砖 | NAVARTI CERAMICA SL | 西班牙 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 低吸水率瓷砖 | Argenta Ceramica S.L. | 西班牙 | $7.3K |
| 2026-04-20 | 低吸水率瓷砖 | Argenta Ceramica S.L. | 西班牙 | $669 |
| 2026-04-20 | 低吸水率瓷砖 | Argenta Ceramica S.L. | 西班牙 | $10.7K |
| 2026-04-20 | 低吸水率瓷砖 | Argenta Ceramica S.L. | 西班牙 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 低吸水率瓷砖 | Argenta Ceramica S.L. | 西班牙 | $669 |
| 2026-04-20 | 低吸水率瓷砖 | Argenta Ceramica S.L. | 西班牙 | $7.3K |