Gold Fit Sport Equipment Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ DụNG Cụ THể THAO GOLD FIT
122
进口笔数
0
出口笔数
$1.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702522612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT49TYEB |
| 成立日期 | 2016-12-14 |
| 联系地址 | Số 176/434/21, Khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DỤNG CỤ THỂ THAO GOLD FIT |
| 企业英文名称 | GOLD FIT SPORT EQUIPMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 176/434/21, Khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84962778777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 950669 | 其他球类 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 113 | $1.62M |
| 韩国 | 6 | $101.4K |
| 中国台湾 | 3 | $43.0K |
| 美国 | 1 | $4.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Relax Health Industry Co., Ltd. | 中国 | 47 | $1.09M | 体育器材、其他钢铁结构体 |
| Rockit Fitness Co., Ltd. | 中国 | 14 | $165.9K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Drax Inc. | 韩国 | 6 | $101.4K | 体育器材、非办公金属家具 |
| HEALTHSTREAM TAIWAN INC | 中国台湾 | 6 | $68.5K | 体育器材、静止变流器 |
| Shandong Lide Fitness Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.7K | 体育器材、非办公金属家具 |
| afd97aa85b4aa4f3ae90158a5c4e169a | 4 | $52.0K | ||
| Shijiazhuang Enlio Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $49.5K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.3K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Nantong Bodyup Sports Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.8K | 体育器材、其他钢铁结构体 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 体育器材 | SHANDONG RELAX HEALTH INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-09 | 体育器材 | SHANDONG RELAX HEALTH INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-06 | 体育器材 | NANTONG BODYUP SPORTS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $284 |
| 2026-04-06 | 体育器材 | NANTONG BODYUP SPORTS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-06 | 体育器材 | NANTONG BODYUP SPORTS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $312 |
| 2026-04-06 | 体育器材 | NANTONG BODYUP SPORTS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $341 |
| 2026-04-06 | 体育器材 | NANTONG BODYUP SPORTS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-06 | 体育器材 | NANTONG BODYUP SPORTS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-04-06 | 体育器材 | NANTONG BODYUP SPORTS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-06 | 贱金属配件 | NANTONG BODYUP SPORTS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $100 |