Hitoshi Vietnam Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP HITOSHI VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$142.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0900987276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1JA7HVG |
| 成立日期 | 2016-03-01 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Loan, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP HITOSHI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HITOSHI VIET NAM INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Loan, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84977305830 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $113.1K |
| 韩国 | 1 | $29.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Lianshui Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $113.1K | 贱金属配件、塑料涂层织物 |
| Sindaedong Textile Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $29.4K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-27 | 聚酯长丝织物 | SINDAEDONG TEXTILE CO.LTD | 韩国 | $761 |
| 2023-06-27 | 聚酯长丝织物 | SINDAEDONG TEXTILE CO.LTD | 韩国 | $545 |
| 2023-06-27 | 聚酯长丝织物 | SINDAEDONG TEXTILE CO.LTD | 韩国 | $761 |
| 2023-06-27 | 聚酯长丝织物 | SINDAEDONG TEXTILE CO.LTD | 韩国 | $761 |
| 2023-06-27 | 聚酯长丝织物 | SINDAEDONG TEXTILE CO.LTD | 韩国 | $658 |
| 2023-06-27 | 聚酯长丝织物 | SINDAEDONG TEXTILE CO.LTD | 韩国 | $761 |
| 2023-06-27 | 聚酯长丝织物 | SINDAEDONG TEXTILE CO.LTD | 韩国 | $761 |
| 2023-06-27 | 聚酯长丝织物 | SINDAEDONG TEXTILE CO.LTD | 韩国 | $658 |
| 2023-06-27 | 聚酯长丝织物 | SINDAEDONG TEXTILE CO.LTD | 韩国 | $648 |
| 2023-06-27 | 聚酯长丝织物 | SINDAEDONG TEXTILE CO.LTD | 韩国 | $375 |