Hoa NghI One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 未涂布印刷纸卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HOà NGHI
47
进口笔数
25
出口笔数
$1.93M
进口金额
$156.6K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-17
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702734631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWBJQE7F |
| 成立日期 | 2019-01-08 |
| 联系地址 | Số 54, đường ĐX 87, Phường Hiệp An, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOÀ NGHI |
| 企业英文名称 | HOA NGHI ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33 Đường N25, Khu phố 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0933633967 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 26 | $1.38M |
| 中国 | 21 | $546.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $156.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | 26 | $1.38M | 涂布纸卷、150克以上再生衬纸 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $157.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Zhongshan Bangyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $135.4K | PET塑料片材 |
| GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 4 | $96.5K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| HK Dongyuan International Trade Co., Ltd. | 越南 | 9 | $77.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Xiamen Cheshire New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.5K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| OVOL Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $37.2K | 其他涂布纸、未涂布印刷纸 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Radiant Lion Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 15 | $102.6K | 鞋靴零件、其他泡沫塑料 |
| Active Creation Co., Ltd. | 越南 | 10 | $54.0K | 其他聚醚、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | PET塑料片材 | ZHONGSHAN BANG YU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-19 | PET塑料片材 | ZHONGSHAN BANG YU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-19 | PET塑料片材 | ZHONGSHAN BANG YU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-19 | PET塑料片材 | ZHONGSHAN BANG YU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2026-04-19 | PET塑料片材 | ZHONGSHAN BANG YU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $369 |
| 2026-04-19 | PET塑料片材 | ZHONGSHAN BANG YU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-19 | PET塑料片材 | ZHONGSHAN BANG YU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-19 | PET塑料片材 | ZHONGSHAN BANG YU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2026-04-19 | PET塑料片材 | ZHONGSHAN BANG YU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $365 |
| 2026-04-19 | PET塑料片材 | ZHONGSHAN BANG YU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | PET塑料片材 | Radiant Lion Ltd. Taiwan Branch | 越南 | $23.3K |
| 2026-03-18 | PET塑料片材 | Radiant Lion Ltd. Taiwan Branch | 越南 | $5.6K |
| 2026-03-18 | PET塑料片材 | Radiant Lion Ltd. Taiwan Branch | 越南 | $8.0K |
| 2026-02-02 | PET塑料片材 | Radiant Lion Ltd. Taiwan Branch | 越南 | $182 |
| 2026-02-02 | PET塑料片材 | Radiant Lion Ltd. Taiwan Branch | 越南 | $4.4K |
| 2026-01-19 | PET塑料片材 | Radiant Lion Ltd. Taiwan Branch | 越南 | $4.5K |
| 2025-12-08 | PET塑料片材 | ACTIVE CREATION CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-12-04 | PET塑料片材 | Radiant Lion Ltd. Taiwan Branch | 越南 | $4.5K |
| 2025-11-17 | PET塑料片材 | ACTIVE CREATION CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-11-14 | PET塑料片材 | Radiant Lion Ltd. Taiwan Branch | 越南 | $4.5K |