Alense Technology Business Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Công Nghệ Alense Việt Nam
29
进口笔数
1
出口笔数
$319.9K
进口金额
$755
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-08-12
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106075037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HN03KX |
| 成立日期 | 2013-01-03 |
| 联系地址 | Số nhà 276, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH CÔNG NGHỆ ALENSE VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84984085863 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830130 | 家具锁 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852352 | 智能卡 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $212.2K |
| 中国 | 10 | $106.1K |
| 越南 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $755 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Epic Systems Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $104.3K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| Solity Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $76.0K | 其他塑料制品、其他金属锁 |
| Guangzhou Lightsource Electronics Ltd. | 中国 | 6 | $75.5K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| Assa Abloy Korea Co., Ltd. Unilock | 韩国 | 1 | $29.0K | 家具锁、其他金属锁 |
| Dongguan Xinyunda Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.7K | 聚合物胶粘剂、非乙烯塑料袋 |
| Jiangmen Foreign Trade Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.6K | 电热器具零件、钢铁卫浴器具 |
| ASSA ABLOY Korea Ltd. | 韩国 | 2 | $4.3K | 其他金属锁、家具锁 |
| Jiangmen Foreign Trade Group Co., Ltd. | 日本 | 1 | $343 | 家具锁 |
| Zigbang Co., Ltd. | 菲律宾 | 1 | $138 | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ingun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $755 | 其他铜制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他金属锁 | DONGGUAN XINYUNDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 其他金属锁 | DONGGUAN XINYUNDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 其他金属锁 | DONGGUAN XINYUNDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-16 | 其他金属锁 | DONGGUAN XINYUNDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-16 | 其他金属锁 | DONGGUAN XINYUNDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 其他金属锁 | DONGGUAN XINYUNDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 其他金属锁 | DONGGUAN XINYUNDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-16 | 其他金属锁 | DONGGUAN XINYUNDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-23 | 其他金属锁 | EPIC SYSTEMS CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2026-03-23 | 其他电气设备 | EPIC SYSTEMS CO LTD | 韩国 | $250 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-12 | 其他金属锁 | INGUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $276 |
| 2025-08-12 | 其他金属锁 | INGUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2025-08-12 | 金属门闭门器 | INGUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $249 |