Son & Friends Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 零售农药(非滴滴涕)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Son And Friends
0
进口笔数
94
出口笔数
$0
进口金额
$1.88M
出口金额
—
最近进口
2026-02-09
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312066937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0A2VTQ5 |
| 成立日期 | 2012-11-26 |
| 联系地址 | 21 Đường số 6, Khu dân cư Phước Kiển, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SON AND FRIENDS |
| 企业英文名称 | SON AND FRIENDS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21 đường số 6, khu dân cư Phước Kiển, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8292 - Dịch vụ đóng gói 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842837751182 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380859 | 零售农药(非滴滴涕) |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 284020 | 其他硼酸盐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 59 | $1.46M |
| 越南 | 35 | $413.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanomen Co., Ltd. | 越南 | 94 | $1.88M | 零售农药(非滴滴涕)、片状肥料≤10公斤 |
近期贸易明细
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 零售农药(非滴滴涕) | NANOMEN CO LTD | 柬埔寨 | $500 |
| 2026-02-09 | 零售农药(非滴滴涕) | NANOMEN CO LTD | 柬埔寨 | $8.0K |
| 2026-02-09 | 零售农药(非滴滴涕) | NANOMEN CO LTD | 柬埔寨 | $8.5K |
| 2026-02-09 | 零售农药(非滴滴涕) | NANOMEN CO LTD | 柬埔寨 | $10.8K |
| 2026-02-09 | 片状肥料≤10公斤 | NANOMEN CO LTD | 柬埔寨 | $24.5K |
| 2025-12-17 | 零售农药(非滴滴涕) | NANOMEN CO LTD | 越南 | $25.9K |
| 2025-12-17 | 零售农药(非滴滴涕) | NANOMEN CO LTD | 越南 | $20.9K |
| 2025-12-17 | 片状肥料≤10公斤 | NANOMEN CO LTD | 越南 | $20.9K |
| 2025-12-09 | 其他硼酸盐 | NANOMEN CO LTD | 柬埔寨 | $5.4K |
| 2025-11-20 | 零售农药(非滴滴涕) | NANOMEN CO LTD | 越南 | $2.4K |