NGUYET ANH PRODUC & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 塑料地板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Nguyệt ánh
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$5.3K
出口金额
—
最近进口
2023-06-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2500212260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC87BCU5 |
| 成立日期 | 2001-11-12 |
| 联系地址 | Thôn Hùng Vĩ, Xã Tề Lỗ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI NGUYỆT ÁNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Tư vấn, thiết kế, thi công, lắp đặt, bảo trì hệ thống phòng cháy, chữa cháy công trình dân dụng và công nghiệp - Cho thuê phương tiện, thiết bị phòng cháy chữa cháy và cứu hộ, cứu nạn - Sửa chữa máy móc, thiết bị phòng cháy chữa cháy ( không hoạt động tại trụ sở ) - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn: Kiểm tra hoặc kiểm tra di động của hệ thống đèn điện tử bảo đảm an toàn, như đèn báo trộm hoặc đèn cứu hỏa, bao gồm cả việc bảo dưỡng; Lắp đặt, sửa chữa, tái tạo và điều chỉnh phần máy móc hoặc bộ phận khóa điện, vòm an toàn và bảo vệ 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84984599696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391890 | 塑料地板 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $5.3K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-22 | 塑料地板 | CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2023-06-22 | 金属办公家具 | CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $153 |
| 2023-06-22 | 木制办公家具 | CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $147 |
| 2023-06-22 | 可调转椅 | CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2023-06-22 | 金属办公家具 | CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $107 |