NINH BINH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Ninh Bình
1
进口笔数
0
出口笔数
$157.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2700278886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFFWHR7M |
| 成立日期 | 2004-01-05 |
| 联系地址 | Số 9 Tuệ Tĩnh, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NINH BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9 Tuệ Tĩnh, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp không hoạt động dịch vụ lưu trú trong vùng lõi khu Quần thể danh thắng Tràng An theo quyết định số 230/QĐ-TTg ngày 04/02/2016 của Thủ tướng Chính Phủ. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02293888979 |
| 传真 | 02293888879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842290 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $157.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joy-Maitreya International Ltd. | 中国台湾 | 1 | $157.6K | 混合机、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-31 | 机械零件 | JOY-MAITREYA INTERNATIONAL LTD. | 中国台湾 | $4.3K |
| 2023-01-31 | 灌装封口机 | JOY-MAITREYA INTERNATIONAL LTD. | 中国台湾 | $16.8K |
| 2023-01-31 | 灌装封口机 | JOY-MAITREYA INTERNATIONAL LTD. | 中国台湾 | $62.8K |
| 2023-01-31 | 灌装封口机 | Joy-Maitreya International Ltd. | 中国台湾 | $73.8K |