Tung Kong Seafood Ice Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN THủY HảI SảN Và NướC Đá TUNG KONG
86
进口笔数
84
出口笔数
$5.35M
进口金额
$5.99M
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-06-17
最近出口
11
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600602273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1AB89EE |
| 成立日期 | 2002-11-08 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Ái Quốc, KCN Nhơn Trạch III, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỦY HẢI SẢN VÀ NƯỚC ĐÁ TUNG KONG |
| 企业英文名称 | TUNG KONG SEAFOOD ICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Ái Quốc, KCN Nhơn Trạch III, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | 02513560066 |
| 传真 | 02513560068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 347.64亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030369 | 其他冷冻鱼 |
| 030579 | 鱼内脏 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030495 | 冷冻鱼肉(非鱼片及阿拉斯加鳕鱼) |
| 030562 | 盐渍鳕鱼 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030449 | 其他鱼片 |
| 030572 | 鱼杂及部位 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030579 | 鱼内脏 |
| 030471 | 冻鳕鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 44 | $3.24M |
| 挪威 | 26 | $1.34M |
| 葡萄牙 | 6 | $320.2K |
| 越南 | 3 | $277.3K |
| 立陶宛 | 2 | $71.1K |
| 冰岛 | 1 | $56.7K |
| 波兰 | 1 | $33.2K |
| 中国 | 1 | $12.0K |
| 日本 | 2 | $530 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $4.51M |
| 日本 | 2 | $87.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dragon Empire Ltd. | 澳大利亚 | 37 | $2.70M | 其他冷冻鱼 |
| Mercury Mariner Ltd. | 坦桑尼亚 | 17 | $944.7K | 鱼杂及部位、鱼内脏 |
| Mercury Mariner Ltd. | 挪威 | 15 | $724.9K | 冷冻鱼杂碎、鱼内脏 |
| Pinzone Brothers Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $453.1K | 其他冷冻鱼 |
| Espersen Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | 3 | $277.3K | 不可食水生动物产品、冻鳕鱼片 |
| Mercury Mariner Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $87.9K | 其他冷冻鱼 |
| Mercury Mariner Ltd. | 葡萄牙 | 2 | $80.0K | 鱼内脏、盐渍鳕鱼 |
| Mercury Mariner Ltd. | 立陶宛 | 2 | $71.1K | 冷冻鱼杂碎 |
| MAYEKAWA TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | 1 | $12.0K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Nichirei Fresh Inc | 日本 | 1 | $315 | 冻扇贝、醋代用品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dragon Empire Ltd. | 越南 | 65 | $3.89M | 其他鱼片 |
| Mercury Mariner Ltd. | 坦桑尼亚 | 7 | $1.31M | 猫狗粮、鱼内脏 |
| Mercury Mariner Ltd. | 越南 | 3 | $341.4K | 鱼内脏、鱼杂及部位 |
| Ishikawa Kaisha Ltd. | 越南 | 5 | $205.7K | 冷冻鱼片、其他鱼片 |
| San Antone Food Group Pty Ltd | 越南 | 1 | $144.1K | 其他鱼片 |
| Ishikawa Kaisha Ltd. | 日本 | 2 | $87.2K | 冷冻鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| DRAGON EMPIRE LIMITED | 1 | $23.4K | 其他鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 鱼内脏 | Mercury Mariner Ltd. | 挪威 | $79.5K |
| 2026-06-11 | 鱼内脏 | Mercury Mariner Ltd. | 挪威 | $39.6K |
| 2026-06-11 | 鱼内脏 | Mercury Mariner Ltd. | 挪威 | $39.9K |
| 2026-06-09 | 冷冻鱼肉(非鱼片及阿拉斯加鳕鱼) | Mercury Mariner Ltd. | 冰岛 | $42.6K |
| 2026-06-09 | 冷冻鱼杂碎 | Mercury Mariner Ltd. | 冰岛 | $14.1K |
| 2026-06-05 | 鱼内脏 | Mercury Mariner Ltd. | 葡萄牙 | $35.4K |
| 2026-06-04 | 冷冻鱼杂碎 | Espersen Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | $14.2K |
| 2026-06-04 | 冷冻鱼杂碎 | Espersen Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | $4.2K |
| 2026-05-25 | 鱼内脏 | Mercury Mariner Ltd. | 波兰 | $33.2K |
| 2026-05-25 | 鱼内脏 | Mercury Mariner Ltd. | 葡萄牙 | $70.2K |
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 鱼内脏 | Mercury Mariner Ltd. | — | $205.8K |
| 2026-05-26 | 其他鱼片 | Mercury Mariner Ltd. | — | $132.9K |
| 2026-05-26 | 鱼内脏 | Mercury Mariner Ltd. | — | $205.8K |
| 2026-05-22 | 鱼杂及部位 | Mercury Mariner Ltd. | — | $176.1K |
| 2026-05-15 | 鱼杂及部位 | Mercury Mariner Ltd. | — | $191.4K |
| 2026-04-14 | 冻鳕鱼片 | Mercury Mariner Ltd. | — | $205.8K |
| 2026-03-27 | 鱼杂及部位 | Mercury Mariner Ltd. | — | $189.2K |
| 2026-02-26 | 其他鱼片 | Ishikawa Kaisha Ltd. | 日本 | $12.2K |
| 2026-02-26 | 其他鱼片 | Ishikawa Kaisha Ltd. | 日本 | $30.5K |
| 2026-02-26 | 其他鱼片 | Ishikawa Kaisha Ltd. | 日本 | $44.5K |