Tung Kong Seafood Ice Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 其他鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN THủY HảI SảN Và NướC Đá TUNG KONG

76
进口笔数
79
出口笔数
$4.84M
进口金额
$5.08M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-14
最近出口
11
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $417.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $160.3K · 2 笔出口 $140.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $110.9K · 2 笔2023-11进口 $55.9K · 1 笔出口 $173.7K · 2 笔2023-12进口 $315 · 1 笔出口 $240.9K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $163.2K · 3 笔2024-02进口 $79.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $78.0K · 1 笔出口 $94.8K · 1 笔2024-04进口 $225.1K · 3 笔出口 $417.6K · 6 笔2024-05进口 $81.1K · 1 笔出口 $208.5K · 3 笔2024-06进口 $79.9K · 1 笔出口 $212.8K · 3 笔2024-07进口 $236.5K · 3 笔出口 $154.1K · 2 笔2024-08进口 $80.8K · 1 笔出口 $197.3K · 3 笔2024-09进口 $80.0K · 1 笔出口 $124.1K · 2 笔2024-10进口 $153.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $57.9K · 1 笔出口 $345.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 1 笔2025-01进口 $62.0K · 1 笔出口 $168.0K · 2 笔2025-02进口 $98.6K · 2 笔出口 $149.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $240.9K · 3 笔2025-04进口 $73.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $76.1K · 1 笔出口 $236.2K · 2 笔2025-06进口 $154.7K · 3 笔出口 $84.6K · 1 笔2025-07进口 $71.1K · 2 笔出口 $115.7K · 1 笔2025-08进口 $233.0K · 6 笔出口 $53 · 1 笔2025-09进口 $116.5K · 2 笔出口 $111.7K · 1 笔2025-10进口 $405.8K · 5 笔出口 $28.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $308.2K · 6 笔出口 $114.0K · 1 笔2026-01进口 $120.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $308.6K · 5 笔出口 $87.2K · 1 笔2026-03进口 $38.5K · 1 笔出口 $189.2K · 1 笔2026-04进口 $162.3K · 1 笔出口 $205.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $160.3K · 2 笔出口 $140.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $110.9K · 2 笔2023-11进口 $55.9K · 1 笔出口 $173.7K · 2 笔2023-12进口 $315 · 1 笔出口 $240.9K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $163.2K · 3 笔2024-02进口 $79.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $78.0K · 1 笔出口 $94.8K · 1 笔2024-04进口 $225.1K · 3 笔出口 $417.6K · 6 笔2024-05进口 $81.1K · 1 笔出口 $208.5K · 3 笔2024-06进口 $79.9K · 1 笔出口 $212.8K · 3 笔2024-07进口 $236.5K · 3 笔出口 $154.1K · 2 笔2024-08进口 $80.8K · 1 笔出口 $197.3K · 3 笔2024-09进口 $80.0K · 1 笔出口 $124.1K · 2 笔2024-10进口 $153.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $57.9K · 1 笔出口 $345.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 1 笔2025-01进口 $62.0K · 1 笔出口 $168.0K · 2 笔2025-02进口 $98.6K · 2 笔出口 $149.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $240.9K · 3 笔2025-04进口 $73.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $76.1K · 1 笔出口 $236.2K · 2 笔2025-06进口 $154.7K · 3 笔出口 $84.6K · 1 笔2025-07进口 $71.1K · 2 笔出口 $115.7K · 1 笔2025-08进口 $233.0K · 6 笔出口 $53 · 1 笔2025-09进口 $116.5K · 2 笔出口 $111.7K · 1 笔2025-10进口 $405.8K · 5 笔出口 $28.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $308.2K · 6 笔出口 $114.0K · 1 笔2026-01进口 $120.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $308.6K · 5 笔出口 $87.2K · 1 笔2026-03进口 $38.5K · 1 笔出口 $189.2K · 1 笔2026-04进口 $162.3K · 1 笔出口 $205.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号3600602273
企查查编码QVN1AB89EE
成立日期2002-11-08
联系地址Đường Nguyễn Ái Quốc, KCN Nhơn Trạch III, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỦY HẢI SẢN VÀ NƯỚC ĐÁ TUNG KONG
企业英文名称TUNG KONG SEAFOOD ICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Nguyễn Ái Quốc, KCN Nhơn Trạch III, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话02513560066
传真02513560068
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本347.64亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030369其他冷冻鱼
030579鱼内脏
030399冷冻鱼杂碎
030349其他冷冻金枪鱼
030562盐渍鳕鱼
843880食品加工机械
902680液体气体测量仪

出口

HS 编码产品
030449其他鱼片
030489冷冻鱼片
030471冻鳕鱼片
030572鱼杂及部位

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚44$3.24M
挪威23$1.18M
越南2$258.9K
葡萄牙2$80.0K
立陶宛2$71.1K
中国1$12.0K
日本2$530

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南73$4.51M
日本2$87.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dragon Empire Ltd.澳大利亚37$2.70M其他冷冻鱼
Mercury Mariner Ltd.挪威15$724.9K冷冻鱼杂碎、鱼内脏
Mercury Mariner Ltd.中国8$455.7K冷冻鱼杂碎、鱼杂及部位
Pinzone Brothers Pty Ltd澳大利亚6$453.1K其他冷冻鱼
Espersen Vietnam One Member Limited Liability Company越南2$258.9K不可食水生动物产品、冻鳕鱼片
Mercury Mariner Ltd.澳大利亚1$87.9K其他冷冻鱼
Mercury Mariner Ltd.葡萄牙2$80.0K鱼内脏、盐渍鳕鱼
Mercury Mariner Ltd.立陶宛2$71.1K冷冻鱼杂碎
MAYEKAWA TAIWAN CO LTD中国台湾1$12.0K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
Nichirei Fresh Inc日本1$315醋代用品、冻沙丁鱼及类似鱼

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dragon Empire Ltd.越南64$3.82M其他鱼片
Mercury Mariner Ltd.中国2$395.0K猫狗粮、鱼内脏
Mercury Mariner Ltd.越南3$341.4K鱼内脏、鱼杂及部位
Ishikawa Kaisha Ltd.越南5$205.7K冷冻鱼片、其他鱼片
San Antone Food Group Pty Ltd越南1$144.1K其他鱼片
Dragon Empire Ltd.2$89.3K其他鱼片
Ishikawa Kaisha Ltd.日本2$87.2K冷冻鱼片、冻墨鱼鱿鱼

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23冷冻鱼杂碎ESPERSEN VIETNAM ONE SOLE MEMBER LTD LIABILITY CO越南$32.0K
2026-04-23冷冻鱼杂碎ESPERSEN VIETNAM ONE SOLE MEMBER LTD LIABILITY CO越南$49.1K
2026-04-23冷冻鱼杂碎ESPERSEN VIETNAM ONE SOLE MEMBER LTD LIABILITY CO越南$32.0K
2026-04-23冷冻鱼杂碎ESPERSEN VIETNAM ONE SOLE MEMBER LTD LIABILITY CO越南$49.1K
2026-03-03冷冻鱼杂碎MERCURY MARINER LTD挪威$38.5K
2026-02-26盐渍鳕鱼MERCURY MARINER LTD挪威$69.4K
2026-02-09鱼内脏MERCURY MARINER LTD挪威$70.2K
2026-02-09鱼内脏MERCURY MARINER LTD挪威$34.2K
2026-02-03鱼内脏MERCURY MARINER LTD挪威$66.3K
2026-02-03鱼内脏MERCURY MARINER LTD挪威$68.5K

出口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14冻鳕鱼片MERCURY MARINER LTD$205.8K
2026-03-27鱼杂及部位MERCURY MARINER LTD$189.2K
2026-02-26其他鱼片Ishikawa Kaisha Ltd.日本$12.2K
2026-02-26其他鱼片Ishikawa Kaisha Ltd.日本$30.5K
2026-02-26其他鱼片Ishikawa Kaisha Ltd.日本$44.5K
2025-12-11其他鱼片MERCURY MARINER LTD越南$114.0K
2025-10-18其他鱼片ISHIKAWA KAISHA LTD越南$13.9K
2025-10-18其他鱼片ISHIKAWA KAISHA LTD越南$15.0K
2025-09-27其他鱼片MERCURY MARINER LTD越南$111.7K
2025-08-05其他鱼片ISHIKAWA KAISHA LTD越南$28

相关企业 · 同类产品

Tung Kong Seafood Ice Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →