Neo Gate Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 食用海藻
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEO GATE
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$15.7K
出口金额
—
最近进口
2024-04-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110107228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJ7R12P |
| 成立日期 | 2022-09-06 |
| 联系地址 | Số 26 Ngõ 45 Nguyên Hồng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEO GATE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 Ngõ 45 Nguyên Hồng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0355830658 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121221 | 食用海藻 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $8.9K |
| 日本 | 4 | $6.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takusho Foods Supply Co., Ltd. | 越南 | 7 | $7.5K | 食用海藻 |
| Takusho Foods Supply Co., Ltd. | 日本 | 3 | $3.5K | 食用海藻、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Umiriku Food Wholesale Center Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.3K | 食用海藻、塑料包装箱 |
| Umiriku Food Wholesale Center Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 食用海藻、焊接钢网 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-24 | 塑料包装箱 | UMIRIKU FOOD WHOLESALE CENTER CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2024-04-24 | 塑料包装箱 | UMIRIKU FOOD WHOLESALE CENTER CO LTD | 日本 | $364 |
| 2024-04-24 | 塑料包装箱 | UMIRIKU FOOD WHOLESALE CENTER CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2024-04-09 | 食用海藻 | TAKUSHO FOODS SUPPLY CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-04-09 | 食用海藻 | UMIRIKU FOOD WHOLESALE CENTER CO., LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-04-05 | 食用海藻 | TAKUSHO FOODS SUPPLY CO LTD | 越南 | $885 |
| 2024-04-02 | 食用海藻 | TAKUSHO FOODS SUPPLY CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-03-29 | 食用海藻 | TAKUSHO FOODS SUPPLY CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2024-03-26 | 食用海藻 | TAKUSHO FOODS SUPPLY CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2024-03-22 | 食用海藻 | TAKUSHO FOODS SUPPLY CO LTD | 越南 | $1.1K |