Mat Troi Moc Farm (Viet Nam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 甜玉米制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ECONECT
3
进口笔数
11
出口笔数
$297.2K
进口金额
$267.7K
出口金额
2026-01-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314025326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG1XQ2XN |
| 成立日期 | 2016-09-22 |
| 联系地址 | 1 Đường Số 11, Khu phố 2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ECONECT |
| 企业英文名称 | ECONECT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1 Đường số 11, Khu phố 18, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382000 | 防冻制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200580 | 甜玉米制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $297.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $88.3K |
| 越南 | 1 | $71 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inno F Co., Ltd. | 日本 | 2 | $184.4K | 防冻制剂 |
| INNO-F CO., LTD | 日本 | 1 | $112.8K | 防冻制剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INNO-F CO., LTD | 4 | $179.3K | 甜玉米制品、番石榴芒果山竹 | |
| Inno F Co., Ltd. | 日本 | 3 | $46.2K | 甜玉米制品 |
| Vipro Japan Co., Ltd. | 日本 | 4 | $42.2K | 干绿豆、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-17 | 防冻制剂 | INNO-F CO., LTD | 日本 | $112.8K |
| 2024-12-24 | 防冻制剂 | INNO F CO LTD | 日本 | $91.5K |
| 2024-12-20 | 防冻制剂 | INNO F CO LTD | 日本 | $92.9K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 甜玉米制品 | INNO-F CO., LTD | — | $42.8K |
| 2026-04-09 | 甜玉米制品 | INNO-F CO., LTD | — | $42.8K |
| 2026-02-11 | 甜玉米制品 | INNO-F CO., LTD | — | $46.9K |
| 2026-01-15 | 甜玉米制品 | INNO-F CO., LTD | — | $46.9K |
| 2025-10-29 | 甜玉米制品 | VIPROJAPAN CO LTD | 日本 | $17.2K |
| 2025-10-11 | 甜玉米制品 | INNO F CO LTD | 日本 | $45.8K |
| 2025-09-04 | 甜玉米制品 | INNO F CO LTD | 日本 | $276 |
| 2025-07-09 | 甜玉米制品 | INNO F CO LTD | 日本 | $117 |
| 2025-06-25 | 甜玉米制品 | VIPROJAPAN CO LTD | 日本 | $15.1K |
| 2025-04-06 | 甜玉米制品 | VIPROJAPAN CO LTD | 日本 | $9.8K |