Hai Tam LS Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 735 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HảI TâM

4
进口笔数
735
出口笔数
$109.7K
进口金额
$30.26M
出口金额
2025-09-18
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
108
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.83M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $145.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $588.4K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 22 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.17M · 72 笔2024-06进口 $35.2K · 1 笔出口 $1.12M · 28 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $858.6K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.44M · 64 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.23M · 76 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.9K · 1 笔出口 $138.0K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $103.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $534.0K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.83M · 152 笔2025-09进口 $67.7K · 2 笔出口 $4.37M · 131 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 46 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $951.3K · 19 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.29M · 57 笔
单位:交易笔数 · 峰值 15220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $145.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $588.4K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 22 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.17M · 72 笔2024-06进口 $35.2K · 1 笔出口 $1.12M · 28 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $858.6K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.44M · 64 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.23M · 76 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.9K · 1 笔出口 $138.0K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $103.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $534.0K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.83M · 152 笔2025-09进口 $67.7K · 2 笔出口 $4.37M · 131 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 46 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $951.3K · 19 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.29M · 57 笔

工商档案

企业注册号4900882753
企查查编码QVN558EEJT
成立日期2021-11-09
联系地址Số 18, Phố Bông Lau 3, khu đô Thị Phú Lộc 1, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HẢI TÂM
企业英文名称HAI TAM TRADING IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18, Phố Bông Lau 3, khu đô Thị Phú Lộc 1, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话+84865020050
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
081090其他鲜果

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
081090其他鲜果
121299其他食用蔬菜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$109.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国416$15.04M
越南270$12.56M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Huali Supply Chain Co., Ltd.越南2$67.7K鲜榴莲
Pingxiang Guangteng Import & Export Trading Co., Ltd.越南1$35.2K鲜榴莲
Guangxi Duonong Trading Co., Ltd.越南1$6.9K其他鲜果

下游采购商(共 108)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Huali Supply Chain Co., Ltd.中国101$3.17M鲜榴莲、其他冷冻水果坚果
Pingxiang Beiyu International Trade Co., Ltd.越南46$2.13M鲜榴莲
Xiamen Duoguangyuan Trading Co., Ltd.越南30$1.68M鲜榴莲
Malipo Jiaqing Border Trade Co., Ltd.中国18$1.20M鲜榴莲、木制餐具
Pingxiang Guangteng Import & Export Trading Co., Ltd.越南30$1.19M鲜榴莲、其他鲜果
Shenzhen Jinghongda Trading Co., Ltd.中国32$1.04M鲜榴莲、其他鲜果
Shenzhen Xuliang Import & Export Co., Ltd.中国33$1.00M鲜榴莲、其他鲜果
Guangxi Hongyujin Agricultural Products Co., Ltd.中国23$796.4K鲜榴莲
Shenzhen Zesheng Import & Export Co., Ltd.中国19$585.6K鲜榴莲、岩龙虾及海螯虾
Shenzhen Zhishenyuan Trading Co., Ltd.中国18$551.5K鲜榴莲、其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-18鲜榴莲PINGXIANG HUALI SUPPLY CHAIN CO LTD越南$35.2K
2025-09-08鲜榴莲PINGXIANG HUALI SUPPLY CHAIN CO LTD越南$32.4K
2024-11-28其他鲜果GUANGXI DUONONG TRADING CO LTD越南$6.9K
2024-06-02鲜榴莲PINGXIANG GUANGTENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD越南$35.2K

出口(共 735)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28鲜榴莲PINGXIANG HUAYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD—$51.9K
2026-04-27鲜榴莲PINGXIANG HUAYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD—$51.8K
2026-04-26鲜榴莲YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$47.7K
2026-04-26鲜榴莲GUILIN NINGMENG FRUIT INDUSTRY CO., LTD.—$47.7K
2026-04-20鲜榴莲CHONGQING XIUWEI SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO., LTD—$39.8K
2026-04-17鲜榴莲CHONGQING XIUWEI SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO., LTD—$39.0K
2026-04-17鲜榴莲YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$41.8K
2026-04-16鲜榴莲MA LIPO HANFANG TRADING CO LTD—$39.6K
2026-04-16鲜榴莲GUANGXI LIUNIAN TRADING CO LTD—$42.0K
2026-04-16鲜榴莲SHENZHEN DAFENGQI SUPPLY CHAIN CO., LTD—$38.5K

相关企业 · 同类产品

Hai Tam LS Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →