Hai Tam LS Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 735 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HảI TâM
4
进口笔数
735
出口笔数
$109.7K
进口金额
$30.26M
出口金额
2025-09-18
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
108
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900882753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN558EEJT |
| 成立日期 | 2021-11-09 |
| 联系地址 | Số 18, Phố Bông Lau 3, khu đô Thị Phú Lộc 1, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HẢI TÂM |
| 企业英文名称 | HAI TAM TRADING IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18, Phố Bông Lau 3, khu đô Thị Phú Lộc 1, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84865020050 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $109.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 416 | $15.04M |
| 越南 | 270 | $12.56M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Huali Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 2 | $67.7K | 鲜榴莲 |
| Pingxiang Guangteng Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $35.2K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Duonong Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.9K | 其他鲜果 |
下游采购商(共 108)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Huali Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 101 | $3.17M | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 |
| Pingxiang Beiyu International Trade Co., Ltd. | 越南 | 46 | $2.13M | 鲜榴莲 |
| Xiamen Duoguangyuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 30 | $1.68M | 鲜榴莲 |
| Malipo Jiaqing Border Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.20M | 鲜榴莲、木制餐具 |
| Pingxiang Guangteng Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 30 | $1.19M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Jinghongda Trading Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.04M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Xuliang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.00M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Hongyujin Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 23 | $796.4K | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Zesheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $585.6K | 鲜榴莲、岩龙虾及海螯虾 |
| Shenzhen Zhishenyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $551.5K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 鲜榴莲 | PINGXIANG HUALI SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $35.2K |
| 2025-09-08 | 鲜榴莲 | PINGXIANG HUALI SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $32.4K |
| 2024-11-28 | 其他鲜果 | GUANGXI DUONONG TRADING CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2024-06-02 | 鲜榴莲 | PINGXIANG GUANGTENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $35.2K |
出口(共 735)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 鲜榴莲 | PINGXIANG HUAYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | — | $51.9K |
| 2026-04-27 | 鲜榴莲 | PINGXIANG HUAYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | — | $51.8K |
| 2026-04-26 | 鲜榴莲 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $47.7K |
| 2026-04-26 | 鲜榴莲 | GUILIN NINGMENG FRUIT INDUSTRY CO., LTD. | — | $47.7K |
| 2026-04-20 | 鲜榴莲 | CHONGQING XIUWEI SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO., LTD | — | $39.8K |
| 2026-04-17 | 鲜榴莲 | CHONGQING XIUWEI SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO., LTD | — | $39.0K |
| 2026-04-17 | 鲜榴莲 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $41.8K |
| 2026-04-16 | 鲜榴莲 | MA LIPO HANFANG TRADING CO LTD | — | $39.6K |
| 2026-04-16 | 鲜榴莲 | GUANGXI LIUNIAN TRADING CO LTD | — | $42.0K |
| 2026-04-16 | 鲜榴莲 | SHENZHEN DAFENGQI SUPPLY CHAIN CO., LTD | — | $38.5K |