VIET NAM MATHOME INSULATION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CáCH NHIệT MATHOME VIệT NAM
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$37.0K
出口金额
—
最近进口
2024-10-04
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109006793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34VJ0QN |
| 成立日期 | 2019-11-28 |
| 联系地址 | Số 10, ngõ 12 Khuất Duy Tiến, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÁCH NHIỆT MATHOME VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM MATHOME INSULATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 电话 | +84386857486 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 680800 | 木质纤维板 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $37.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIET FIBER LTD LIABILITY CO | 越南 | 1 | $7.8K | 电器装置零件、绝缘电线 |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN VIET FIBER | 越南 | 1 | $7.8K | 其他胶粘剂、木质纤维板 |
| EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | 2 | $6.3K | 自粘塑料片、涂层钢板 |
| VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | 2 | $5.5K | 其他液化石油气、铝合金型材 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | 1 | $4.8K | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
| THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | 1 | $4.8K | 热轧钢卷、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-04 | 其他钢铁结构体 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-10-04 | 铝合金型材 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $315 |
| 2024-10-02 | 铝合金型材 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $315 |
| 2024-10-02 | 其他钢铁结构体 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-03-05 | 其他钢铁结构体 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-02-27 | 其他钢铁结构体 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2023-12-19 | 金属建筑配件 | VIET FIBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $9 |
| 2023-12-19 | 其他螺纹紧固件 | VIET FIBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $32 |
| 2023-12-19 | 贱金属铰链 | VIET FIBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $45 |
| 2023-12-19 | 木质纤维板 | VIET FIBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.0K |